Tụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đọc to, giọng đều đều.
Ví dụ: Cô ấy tụng bản thỏa thuận cho mọi người cùng kiểm tra.
Nghĩa: Đọc to, giọng đều đều.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo tụng bài thơ cho cả lớp nghe.
  • Ông nội tụng câu ca dao chậm rãi trước hiên nhà.
  • Bạn lớp trưởng tụng lời hứa Đội với giọng rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chủ nhiệm tụng nội quy trường bằng giọng đều, cả lớp chăm chú nghe.
  • Cậu MC câu lạc bộ tụng danh sách tiết mục, nhịp cứ đều đều như gõ trống.
  • Bạn bí thư tụng khẩu hiệu trong buổi chào cờ, âm vang khắp sân.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy tụng bản thỏa thuận cho mọi người cùng kiểm tra.
  • Ông sư tụng kinh giữa tiếng chuông, nhịp đọc đều như dòng thời gian.
  • Anh quản lý tụng quy trình làm việc, giọng bình thản mà nghiêm.
  • Bà ngoại tụng bài khấn trước bàn thờ, tiếng đọc tròn vành rõ chữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đọc to, giọng đều đều.
Từ đồng nghĩa:
niệm
Từ Cách sử dụng
tụng Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ việc đọc lặp đi lặp lại một cách đều đặn, thành tiếng, thường là kinh kệ, danh hiệu Phật. Sắc thái trang trọng, có tính nghi lễ. Ví dụ: Cô ấy tụng bản thỏa thuận cho mọi người cùng kiểm tra.
niệm Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ việc đọc lặp đi lặp lại một cách đều đặn, thành tiếng, thường là kinh kệ, danh hiệu Phật. Sắc thái trang trọng, có tính nghi lễ. Ví dụ: Các Phật tử cùng nhau niệm Phật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo nhịp điệu hoặc không khí trang nghiêm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo, để chỉ việc đọc kinh, chú.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang nghiêm, tôn kính.
  • Phong cách chủ yếu là nghệ thuật và tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động đọc kinh, chú trong bối cảnh tôn giáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tụng" trong "kiện tụng" có nghĩa khác hoàn toàn.
  • Chú ý ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tụng kinh", "tụng bài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được tụng, ví dụ: "tụng kinh", "tụng bài".
đọc ngâm xướng niệm kể thuyết trình diễn hát ca