Đọc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phát thành lời những điều đã được viết ra, theo đúng trình tự.
Ví dụ: Tôi đọc bản hướng dẫn thành tiếng để mọi người cùng làm.
2.
động từ
Tiếp nhận nội dung của một tập hợp kí hiệu bằng cách nhìn vào các kí hiệu.
Ví dụ: Tôi đọc email công việc rồi trả lời những mục cần thiết.
3.
động từ
Hiểu thấu bằng cách nhìn vào những biểu hiện bề ngoài.
Ví dụ: Tôi đọc vẻ ngập ngừng của anh và quyết định chờ thêm.
Nghĩa 1: Phát thành lời những điều đã được viết ra, theo đúng trình tự.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đọc to bài thơ cho cả lớp nghe.
  • Cô giáo bảo em đọc từng câu chậm rãi.
  • Bạn Minh đứng lên đọc bản nội quy lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng đọc biên bản buổi sinh hoạt trước toàn lớp.
  • Trong giờ Văn, Lan đọc trích đoạn với giọng nhấn nhá, đúng dấu chấm phẩy.
  • Cậu ấy luyện đọc diễn cảm để chuẩn bị cho cuộc thi kể chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đọc bản hướng dẫn thành tiếng để mọi người cùng làm.
  • Anh đọc hợp đồng từng điều khoản, giữ nhịp rõ và không bỏ sót chữ.
  • Cô phát biểu rồi đọc quyết định bổ nhiệm với giọng trang trọng.
  • Ông cụ ngồi hiên nhà, thong thả đọc bài báo buổi sớm như đọc một nghi thức quen thuộc.
Nghĩa 2: Tiếp nhận nội dung của một tập hợp kí hiệu bằng cách nhìn vào các kí hiệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đọc sách tranh trước giờ ngủ.
  • Bạn nhỏ đọc bảng chữ cái treo trên tường.
  • Nam đọc đồng hồ để biết đã đến giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm tụi mình đọc biểu đồ để rút ra xu hướng trong báo cáo Khoa học.
  • Cô giao bài: đọc văn bản và gạch chân ý chính.
  • Tớ đọc bản đồ xe buýt để chọn tuyến về nhà.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đọc email công việc rồi trả lời những mục cần thiết.
  • Chị đọc báo cáo tài chính, tập trung vào các chỉ số chính.
  • Anh quen đọc tín hiệu giao thông chỉ bằng liếc mắt qua gương chiếu hậu.
  • Có lúc tôi đọc bìa sách ở hiệu, và thấy cả một thế giới mở ra sau vài dòng giới thiệu.
Nghĩa 3: Hiểu thấu bằng cách nhìn vào những biểu hiện bề ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô đọc được vẻ lo lắng trên mặt em và hỏi thăm ngay.
  • Mẹ nhìn và đọc ra niềm vui của con khi con nhận phần thưởng.
  • Thầy đọc ánh mắt cả lớp để biết ai chưa hiểu bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn dáng đi của cậu ấy, mình đọc được sự mệt mỏi sau buổi tập.
  • Cô chủ nhiệm chỉ cần nghe giọng là đọc ra sự thiếu tự tin của học trò.
  • Từ nụ cười gượng, tụi mình đọc được chuyện không ổn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đọc vẻ ngập ngừng của anh và quyết định chờ thêm.
  • Chị khẽ đọc từng cử chỉ, như giải mã một lớp sương mỏng trên cảm xúc người đối diện.
  • Anh ta đọc khí sắc của phòng họp và chọn cách mở lời ít va chạm nhất.
  • Đôi khi chỉ cần một cái nhìn, ta đã đọc hết câu chuyện người khác đang cố giấu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phát thành lời những điều đã được viết ra, theo đúng trình tự.
Nghĩa 2: Tiếp nhận nội dung của một tập hợp kí hiệu bằng cách nhìn vào các kí hiệu.
Nghĩa 3: Hiểu thấu bằng cách nhìn vào những biểu hiện bề ngoài.
Từ đồng nghĩa:
đọc vị
Từ Cách sử dụng
đọc Hành động suy luận, nhận biết ý nghĩa ẩn sau các dấu hiệu, biểu hiện. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi đọc vẻ ngập ngừng của anh và quyết định chờ thêm.
đọc vị Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả khả năng nhận biết ý nghĩ, cảm xúc của người khác. Ví dụ: Anh ta có khả năng đọc vị người khác rất tốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đọc sách, báo, tài liệu hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc nghiên cứu, phân tích tài liệu hoặc văn bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả hành động đọc thơ, văn, hoặc diễn giải tác phẩm nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh đọc dữ liệu, mã số, hoặc thông tin kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "đọc" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường được sử dụng trong cả khẩu ngữ và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động tiếp nhận thông tin từ văn bản hoặc ký hiệu.
  • Tránh dùng "đọc" khi muốn diễn tả việc nghe hoặc xem, có thể thay bằng "nghe" hoặc "xem".
  • "Đọc" có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ như "đọc sách", "đọc báo", "đọc hiểu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "đọc" và "nghe" khi nói về việc tiếp nhận thông tin.
  • "Đọc" có thể mang nghĩa bóng, như "đọc vị" ai đó, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đọc sách", "đọc báo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sách, báo), phó từ (nhanh, chậm), và trạng từ (to, nhỏ).