Vô tri

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có khả năng nhận biết.
Ví dụ: Vật vô tri không cảm nhận được nỗi đau hay niềm vui.
Nghĩa: Không có khả năng nhận biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Viên đá nằm im, vô tri trước tiếng sóng vỗ.
  • Con búp bê bằng nhựa vô tri, không biết cười hay khóc.
  • Cái ghế gỗ vô tri, ai ngồi lên nó cũng chẳng hay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Màn hình tắt đen, vô tri như đêm không sao.
  • Chiếc robot chưa lập trình chỉ là khối kim loại vô tri.
  • Những bức tường vô tri, không nghe thấy lời mình than thở.
3
Người trưởng thành
  • Vật vô tri không cảm nhận được nỗi đau hay niềm vui.
  • Giữa cơn giận, tôi nhìn chiếc cốc vỡ và chợt nhớ: sự vô tri thuộc về đồ vật, còn người thì phải học cách thấu hiểu.
  • Đặt niềm tin vào con số vô tri mà quên bối cảnh, ta dễ lạc hướng.
  • Đôi khi ta cố làm tim mình vô tri, nhưng chỉ để nhận ra trái tim vốn sinh ra để rung động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có khả năng nhận biết.
Từ đồng nghĩa:
vô giác bất tri
Từ trái nghĩa:
hữu tri biết
Từ Cách sử dụng
vô tri mạnh, hơi sách vở; sắc thái phê phán hoặc miêu tả tính chất vô nhận thức Ví dụ: Vật vô tri không cảm nhận được nỗi đau hay niềm vui.
vô giác trung tính, khoa học/kỹ thuật; thường tả vật không có cảm giác Ví dụ: Vật vô giác thì vô tri trước đau đớn.
bất tri trang trọng, Hán Việt cổ; dùng trong văn chương/cổ văn Ví dụ: Kẻ bất tri mới làm điều lầm lạc.
hữu tri trang trọng, Hán Việt; đối lập trực tiếp về nghĩa Ví dụ: Người hữu tri biết phân biệt phải trái.
biết trung tính, khẩu ngữ; đối lập về khả năng nhận biết Ví dụ: Con vật này còn biết phản ứng, không vô tri hoàn toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không có cảm xúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống thiếu nhận thức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu cảm xúc hoặc nhận thức, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ để nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu nhận thức hoặc cảm xúc của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "không nhận thức" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô cảm"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ người trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn vô tri".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "rất".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới