Nội thương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc buôn bán trong nội bộ một nước (nói khái quát).
Ví dụ: Nội thương mạnh thì kinh tế trong nước vững nền.
Nghĩa: Việc buôn bán trong nội bộ một nước (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhờ nội thương phát triển, nông dân bán rau trong nước được giá hơn.
  • Chú kể nội thương nhộn nhịp thì hàng hóa chạy khắp các tỉnh.
  • Khi nội thương thông suốt, gạo miền Tây được chở ra miền Trung bán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính sách hỗ trợ nội thương giúp hàng Việt đi sâu vào siêu thị khắp tỉnh thành.
  • Khi hạ tầng tốt hơn, nội thương bừng lên, nông sản không còn ứ đọng ở vùng xa.
  • Doanh nghiệp chú trọng nội thương để xây dựng thị trường vững trước khi nghĩ đến xuất khẩu.
3
Người trưởng thành
  • Nội thương mạnh thì kinh tế trong nước vững nền.
  • Nhiều lúc, thúc đẩy nội thương không chỉ là bán hàng, mà là nối dài mạch sống giữa vùng và đô thị.
  • Khi người dân tin dùng hàng nội, nội thương có chỗ dựa và doanh nghiệp bớt chao đảo trước gió ngoại.
  • Từ chợ xã đến sàn trực tuyến, nội thương chuyển mình theo thói quen mua sắm mới của người Việt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc buôn bán trong nội bộ một nước (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nội thương Thuật ngữ kinh tế, trung tính, khái quát Ví dụ: Nội thương mạnh thì kinh tế trong nước vững nền.
ngoại thương Trang trọng, chuyên ngành kinh tế Ví dụ: Chính sách ngoại thương có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, tài liệu nghiên cứu về thị trường nội địa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, thương mại và quản lý kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu kinh tế và thương mại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hoạt động kinh tế trong nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về thương mại quốc tế.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngoại thương" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần phân biệt rõ với các thuật ngữ thương mại khác để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nội thương phát triển', 'sự phát triển của nội thương'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như 'này', 'đó', 'này', 'một', 'nhiều'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...