Ngoại thương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc buôn bán của một nước với nước ngoài (nói khái quát).
Ví dụ: Ngành ngoại thương kết nối hàng hóa trong nước với thị trường quốc tế.
Nghĩa: Việc buôn bán của một nước với nước ngoài (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhờ ngoại thương, quả xoài trong nước được bán sang các nước bạn.
  • Trong bài học hôm nay, cô kể về ngoại thương giúp ta đổi gạo lấy sữa.
  • Ba nói ngoại thương làm hàng Việt đi xa hơn, đến những bến cảng nước ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà nước phát triển ngoại thương để nông sản không chỉ quanh quẩn trong nước mà còn vươn ra thế giới.
  • Khi ngoại thương thuận lợi, doanh nghiệp có thêm đơn hàng từ các thị trường xa, công nhân cũng yên tâm làm việc.
  • Em thấy cảng biển tấp nập là dấu hiệu ngoại thương đang hoạt động mạnh mẽ.
3
Người trưởng thành
  • Ngành ngoại thương kết nối hàng hóa trong nước với thị trường quốc tế.
  • Chính sách thuế hợp lý có thể mở lối cho ngoại thương, giúp doanh nghiệp bước ra khỏi ao làng.
  • Trong biến động tỷ giá, người làm ngoại thương phải tỉnh táo như người đi dây trên gió.
  • Không ít vùng quê đổi thay khi ngoại thương mở cửa, con đường đất thành đại lộ hàng hóa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc buôn bán của một nước với nước ngoài (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngoại thương trung tính, trang trọng – dùng trong kinh tế, quản lý nhà nước, báo chí chính luận Ví dụ: Ngành ngoại thương kết nối hàng hóa trong nước với thị trường quốc tế.
nội thương trung tính, kinh tế học; đối lập hệ thống với ngoại thương Ví dụ: Chính sách nội thương và ngoại thương cần được điều phối đồng bộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo kinh tế, bài viết về kinh tế quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, thương mại quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề kinh tế quốc tế hoặc thương mại giữa các quốc gia.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày không liên quan đến kinh tế.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thương mại quốc tế" nhưng "ngoại thương" thường chỉ việc buôn bán cụ thể.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
  • Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc thương mại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sự phát triển ngoại thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "phát triển"), động từ (như "thúc đẩy"), và lượng từ (như "một số").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...