Xuất khẩu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa hàng hoá, tư bản ra nước ngoài.
Ví dụ:
Công ty đang xuất khẩu lô linh kiện sang châu Âu.
Nghĩa: Đưa hàng hoá, tư bản ra nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà máy xuất khẩu gạo sang các nước khác.
- Công ty xuất khẩu trái xoài chín thơm ra nước ngoài.
- Chú của Lan làm việc ở cảng, nơi có tàu chở hàng đi xuất khẩu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Doanh nghiệp này xuất khẩu cà phê nên bà con có thêm đầu ra ổn định.
- Nhờ xuất khẩu phần mềm, nhóm khởi nghiệp có khách hàng ở nhiều quốc gia.
- Ngành thủy sản tăng ca để kịp xuất khẩu lô hàng đúng hợp đồng.
3
Người trưởng thành
- Công ty đang xuất khẩu lô linh kiện sang châu Âu.
- Họ xoay vốn bằng cách xuất khẩu một phần tư bản, mở nhà máy ở nước bạn.
- Doanh nghiệp chuyển hướng xuất khẩu để tránh bão hòa thị trường nội địa.
- Anh ấy nói vui: muốn kể chuyện quê hương, trước hết phải xuất khẩu được hương vị đặc sản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa hàng hoá, tư bản ra nước ngoài.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuất khẩu | Trung tính, trang trọng, dùng trong lĩnh vực kinh tế, thương mại. Ví dụ: Công ty đang xuất khẩu lô linh kiện sang châu Âu. |
| xuất cảng | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản kinh tế, thương mại, nhấn mạnh việc đưa hàng hóa qua cảng biển. Ví dụ: Công ty đã xuất cảng lô hàng gạo lớn sang châu Phi. |
| nhập khẩu | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn bản kinh tế, thương mại. Ví dụ: Việt Nam cần tăng cường nhập khẩu công nghệ cao. |
| nhập cảng | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản kinh tế, thương mại, nhấn mạnh việc đưa hàng hóa qua cảng biển. Ví dụ: Nhiều mặt hàng tiêu dùng được nhập cảng từ Trung Quốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo kinh tế, bài viết về thương mại quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, thương mại, logistics.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu kinh tế và thương mại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hoạt động kinh tế liên quan đến việc đưa hàng hóa ra nước ngoài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc thương mại.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hàng hóa hoặc quốc gia để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhập khẩu" - cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến kinh tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xuất khẩu gạo", "xuất khẩu hàng hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hàng hóa, phó từ chỉ thời gian hoặc địa điểm, ví dụ: "xuất khẩu gạo sang Mỹ", "xuất khẩu ngay lập tức".





