Nhập cảng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Nhập khẩu.
Ví dụ: Doanh nghiệp này nhập cảng rượu vang chính ngạch.
2.
động từ
Đưa từ nước ngoài vào cái vốn không có ở nước mình.
Ví dụ: Tạp chí này nhập cảng nhiều khái niệm học thuật mới.
Nghĩa 1: (cũ). Nhập khẩu.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước ta nhập cảng sữa bột để bán trong siêu thị.
  • Cửa hàng vừa nhập cảng đồ chơi từ một nước khác.
  • Nhà máy nhập cảng máy móc mới để làm việc nhanh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Do thiếu nguyên liệu, xưởng phải nhập cảng bông từ nước ngoài.
  • Hãng điện thoại nhập cảng linh kiện rồi lắp ráp trong nước.
  • Khi giá lúa mì tăng, công ty cân nhắc nhập cảng từ thị trường khác.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp này nhập cảng rượu vang chính ngạch.
  • Khi chính sách thuế thay đổi, chiến lược nhập cảng cũng phải điều chỉnh.
  • Họ hạn chế nhập cảng hàng rẻ kém chất lượng để bảo vệ sản xuất nội địa.
  • Việc nhập cảng thiết bị y tế hiện đại đã cải thiện đáng kể dịch vụ khám chữa bệnh.
Nghĩa 2: Đưa từ nước ngoài vào cái vốn không có ở nước mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nhập cảng trò chơi mới từ một nước khác vào giờ ra chơi.
  • Bảo tàng nhập cảng cách trưng bày lạ mắt của bạn bè quốc tế.
  • Thư viện nhập cảng kiểu kể chuyện bằng tranh để các bạn nhỏ dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm nhạc nhập cảng phong cách biểu diễn hiện đại từ châu Âu.
  • Quán cà phê nhập cảng mô hình tự phục vụ khiến khách thấy thú vị.
  • Thành phố nhập cảng ý tưởng phố đi bộ đêm để thu hút du khách.
3
Người trưởng thành
  • Tạp chí này nhập cảng nhiều khái niệm học thuật mới.
  • Không phải tư tưởng nào nhập cảng cũng phù hợp với nền tảng văn hóa bản địa.
  • Cô ấy nhập cảng phương pháp quản trị tinh gọn rồi điều chỉnh cho hợp doanh nghiệp nhỏ.
  • Việc nhập cảng mô hình giáo dục mở đã tạo cú hích cho cải cách trong ngành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Nhập khẩu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhập cảng Trung tính, mang sắc thái cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Ví dụ: Doanh nghiệp này nhập cảng rượu vang chính ngạch.
nhập khẩu Trung tính, phổ biến, dùng trong ngôn ngữ hành chính, kinh tế hiện đại. Ví dụ: Chính phủ đã quyết định nhập khẩu thêm vắc-xin để phòng chống dịch bệnh.
xuất khẩu Trung tính, phổ biến, dùng trong ngôn ngữ hành chính, kinh tế hiện đại. Ví dụ: Nước ta đang đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may sang các thị trường lớn.
Nghĩa 2: Đưa từ nước ngoài vào cái vốn không có ở nước mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhập cảng Trung tính, mô tả hành động cụ thể, có thể dùng trong văn viết hoặc giải thích. Ví dụ: Tạp chí này nhập cảng nhiều khái niệm học thuật mới.
nhập khẩu Trung tính, phổ biến, dùng trong ngôn ngữ hành chính, kinh tế. Ví dụ: Công ty đang tìm cách nhập khẩu linh kiện điện tử từ Nhật Bản để lắp ráp.
xuất khẩu Trung tính, phổ biến, dùng trong ngôn ngữ hành chính, kinh tế. Ví dụ: Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã thành công trong việc xuất khẩu sản phẩm ra thế giới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nhập khẩu" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc mang tính lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "nhập khẩu".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng hơn so với "nhập khẩu".
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại, thay bằng "nhập khẩu" để dễ hiểu hơn.
  • Không có nhiều biến thể, chủ yếu là sự khác biệt về phong cách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhập khẩu" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • "Nhập cảng" có thể gây hiểu nhầm nếu người nghe không quen với từ này.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhập cảng hàng hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hàng hóa, địa điểm hoặc quốc gia, ví dụ: "nhập cảng ô tô", "nhập cảng từ Mỹ".