Xuất cảng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Xuất khẩu.
2.
động từ
Đưa ra nước ngoài cái thuộc về đặc thù riêng của nước mình.
Ví dụ:
Ẩm thực là con đường nhanh nhất để xuất cảng bản sắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Xuất khẩu.
Nghĩa 2: Đưa ra nước ngoài cái thuộc về đặc thù riêng của nước mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuất cảng | trung tính; có sắc thái khái quát, thường dùng trong bình luận văn hóa/kinh tế sáng tạo Ví dụ: Ẩm thực là con đường nhanh nhất để xuất cảng bản sắc. |
| xuất khẩu | trung tính, trang trọng; dùng được cả cho hàng hóa và sản phẩm văn hóa Ví dụ: Chúng ta đã xuất khẩu nhiều chương trình truyền hình. |
| nhập khẩu | trung tính, trang trọng; chiều ngược lại, tiếp nhận từ nước ngoài Ví dụ: Nhiều chương trình được nhập khẩu từ Hàn Quốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, thương mại, đặc biệt là các tài liệu lịch sử hoặc văn bản có tính chất hoài cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc nhấn mạnh tính lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong các tài liệu kinh tế, thương mại, đặc biệt khi nói về hoạt động xuất khẩu trong bối cảnh lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách trang trọng, cổ điển.
- Thường gắn liền với ngữ cảnh lịch sử hoặc hoài cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính lịch sử hoặc trong các văn bản có phong cách cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "xuất khẩu".
- Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn bản có tính chất học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xuất khẩu" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty xuất cảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hàng hóa hoặc địa danh, ví dụ: "xuất cảng gạo", "xuất cảng sang Mỹ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





