Dịch vụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công (nói khái quát).
Ví dụ:
Dịch vụ tốt giúp khách hàng quay lại nhiều lần.
Nghĩa: Công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Siêu thị có nhiều dịch vụ như gói quà và giao hàng tận nhà.
- Ở bệnh viện, dịch vụ khám bệnh giúp người dân gặp bác sĩ nhanh hơn.
- Thư viện mở dịch vụ mượn sách để ai cũng có thể đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành phố đang cải thiện dịch vụ xe buýt để người dân đi lại thuận tiện hơn.
- Quán cà phê mới có dịch vụ đặt chỗ trực tuyến, đỡ phải chờ lâu.
- Nhiều bạn chọn dịch vụ học thêm trực tuyến vì linh hoạt thời gian.
3
Người trưởng thành
- Dịch vụ tốt giúp khách hàng quay lại nhiều lần.
- Trong thị trường cạnh tranh, chất lượng dịch vụ quyết định sự sống còn của doanh nghiệp.
- Tôi sẵn sàng trả cao hơn nếu dịch vụ minh bạch và đáng tin cậy.
- Chúng ta trả tiền cho dịch vụ để tiết kiệm thời gian, không chỉ để mua một kết quả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động phục vụ hàng ngày như ăn uống, giải trí, vận chuyển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu về kinh tế, xã hội, và các bài viết phân tích thị trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong kinh tế, quản trị kinh doanh, và các ngành liên quan đến quản lý và phát triển dịch vụ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động phục vụ có tổ chức và được trả công.
- Tránh dùng khi nói về các hoạt động không có tổ chức hoặc không mang tính chất phục vụ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình dịch vụ cụ thể như "dịch vụ khách sạn", "dịch vụ y tế".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dịch vụ công" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hàng hóa" ở chỗ dịch vụ không phải là sản phẩm vật chất.
- Chú ý đến sự khác biệt giữa dịch vụ miễn phí và dịch vụ có trả phí.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dịch vụ chăm sóc", "dịch vụ khách hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "dịch vụ tốt", "cung cấp dịch vụ".





