Doanh nghiệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm các công việc kinh doanh.
Ví dụ:
Anh ấy chọn doanh nghiệp để tự chủ thu nhập.
2.
danh từ
Đơn vị kinh doanh, như xí nghiệp, công ty v.v.
Ví dụ:
Doanh nghiệp cần tuân thủ pháp luật và đóng thuế đầy đủ.
Nghĩa 1: Làm các công việc kinh doanh.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy mở cửa hàng để doanh nghiệp kiếm tiền nuôi gia đình.
- Mẹ đang doanh nghiệp bán bánh online mỗi tối.
- Họ hợp tác doanh nghiệp mua trái cây từ nông dân rồi bán ở chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà cô Lan doanh nghiệp qua mạng, nhập sách rồi bán lại cho phụ huynh.
- Anh tôi quyết định doanh nghiệp nhỏ, tự tìm nguồn hàng và tự giao.
- Nhóm bạn ấy doanh nghiệp đồ thủ công, vừa học vừa tích lũy kinh nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chọn doanh nghiệp để tự chủ thu nhập.
- Chúng tôi doanh nghiệp theo mô hình tinh gọn, thử nghiệm nhanh và điều chỉnh liên tục.
- Cô ấy rời công việc ổn định để doanh nghiệp, chấp nhận rủi ro đổi lấy tự do.
- Họ doanh nghiệp có đạo đức, đặt lợi ích khách hàng lên trước lợi nhuận ngắn hạn.
Nghĩa 2: Đơn vị kinh doanh, như xí nghiệp, công ty v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Doanh nghiệp này sản xuất sữa cho trẻ em.
- Ba làm việc ở một doanh nghiệp may áo.
- Doanh nghiệp tài trợ sân chơi mới cho trường em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Địa phương mời doanh nghiệp về mở nhà máy, tạo thêm việc làm.
- Buổi hướng nghiệp có doanh nghiệp đến giới thiệu nghề nghiệp thực tế.
- Nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp chọn bán hàng qua mạng để tiết kiệm chi phí.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp cần tuân thủ pháp luật và đóng thuế đầy đủ.
- Một doanh nghiệp bền vững không chỉ đếm lợi nhuận mà còn giữ chữ tín với cộng đồng.
- Khi thị trường biến động, doanh nghiệp linh hoạt sẽ xoay chuyển nhanh hơn đối thủ.
- Đằng sau một doanh nghiệp khỏe mạnh là văn hóa tôn trọng con người và dữ liệu minh bạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm các công việc kinh doanh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| doanh nghiệp | Hành động thực hiện hoạt động kinh tế nhằm mục đích sinh lời, mang tính trung tính, phổ biến. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy chọn doanh nghiệp để tự chủ thu nhập. |
| kinh doanh | Trung tính, phổ biến, dùng cho mọi quy mô. Ví dụ: Anh ấy kinh doanh nhà hàng. |
| buôn bán | Trung tính, thường dùng cho quy mô nhỏ hơn, mang tính cá nhân hoặc hộ gia đình. Ví dụ: Mẹ tôi buôn bán rau ở chợ. |
Nghĩa 2: Đơn vị kinh doanh, như xí nghiệp, công ty v.v.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| doanh nghiệp | Chỉ một tổ chức, thực thể pháp lý hoặc cá nhân được thành lập để thực hiện hoạt động kinh doanh, mang tính trung tính, trang trọng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Doanh nghiệp cần tuân thủ pháp luật và đóng thuế đầy đủ. |
| công ty | Trung tính, phổ biến, chỉ tổ chức kinh doanh có tư cách pháp nhân. Ví dụ: Anh ấy là giám đốc một công ty phần mềm. |
| xí nghiệp | Trung tính, thường dùng cho các đơn vị sản xuất, chế biến. Ví dụ: Xí nghiệp dệt may đang mở rộng sản xuất. |
| cơ sở | Trung tính, dùng để chỉ một địa điểm hoặc tổ chức kinh doanh nói chung, có thể nhỏ hơn công ty/xí nghiệp. Ví dụ: Họ mở thêm nhiều cơ sở bán lẻ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc hoặc nơi làm việc của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, tài liệu kinh doanh, và bài viết về kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề liên quan đến kinh doanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kinh tế, quản trị kinh doanh và luật kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hoạt động kinh doanh hoặc các tổ chức kinh doanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc kinh doanh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động hoặc loại hình kinh doanh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "công ty" hay "xí nghiệp"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "doanh nghiệp" như một hoạt động và "doanh nghiệp" như một tổ chức.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Doanh nghiệp" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Doanh nghiệp" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "doanh nghiệp" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. "Doanh nghiệp" có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "doanh nghiệp lớn", "doanh nghiệp thành công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "doanh nghiệp" thường kết hợp với tính từ, lượng từ, hoặc danh từ khác. Khi là động từ, nó thường đi kèm với trạng từ hoặc bổ ngữ.





