Phục vụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm phần việc của mình, vì lợi ích chung (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy làm việc để phục vụ lợi ích chung của cơ quan.
2.
động từ
Làm việc nhằm giúp ích trực tiếp cho cái gì (nói khái quát).
Ví dụ: Anh lưu trữ dữ liệu để phục vụ báo cáo quý.
3.
động từ
Làm những công việc giúp ích trực tiếp cho sinh hoạt vật chất hoặc văn hoá của người khác.
Ví dụ: Nhà hàng phục vụ món ăn nóng và lên bàn đúng lúc.
Nghĩa 1: Làm phần việc của mình, vì lợi ích chung (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớp trưởng chăm chỉ phục vụ tập thể, nhắc bạn bè giữ trật tự.
  • Cô lao công dậy sớm phục vụ trường sạch sẽ, ai cũng vui.
  • Em trực nhật phục vụ lớp bằng cách lau bảng và quét lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trực tuần phục vụ lớp bằng việc phân công đổ rác và tưới cây.
  • Đội bóng đá luyện tập nghiêm túc để phục vụ cho danh dự của trường.
  • Các bạn quyên góp sách cũ, phục vụ mục tiêu xây thư viện thân thiện.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy làm việc để phục vụ lợi ích chung của cơ quan.
  • Tổ nghiên cứu thức đêm, phục vụ mục tiêu cải tiến quy trình cho toàn nhà máy.
  • Cô ấy từ chối ưu ái cá nhân, chọn quyết định phục vụ tập thể.
  • Những quy tắc nhỏ, nếu ai cũng giữ, đều phục vụ trật tự cộng đồng.
Nghĩa 2: Làm việc nhằm giúp ích trực tiếp cho cái gì (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh làm mô hình phục vụ bài học khoa học.
  • Cô giáo chuẩn bị tranh ảnh phục vụ tiết học lịch sử.
  • Em ghi chép cẩn thận để phục vụ việc ôn bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những số liệu này được thu thập để phục vụ bài thuyết trình.
  • Câu lạc bộ chụp ảnh cảnh trường, phục vụ triển lãm ngày lễ.
  • Bạn chỉnh sửa sơ đồ tư duy để phục vụ việc nhớ công thức.
3
Người trưởng thành
  • Anh lưu trữ dữ liệu để phục vụ báo cáo quý.
  • Những bản vẽ được cập nhật liên tục nhằm phục vụ quá trình thi công.
  • Tôi học thêm ngoại ngữ để phục vụ mục tiêu thăng tiến.
  • Kho tư liệu này được số hoá để phục vụ nghiên cứu dài hạn.
Nghĩa 3: Làm những công việc giúp ích trực tiếp cho sinh hoạt vật chất hoặc văn hoá của người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị phục vụ mang cơm ra bàn cho khách.
  • Chú bảo vệ phục vụ mở cổng cho học sinh vào trường.
  • Chị thủ thư phục vụ bạn mượn sách đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn nhân viên nhanh nhẹn phục vụ đồ uống cho cả bàn.
  • Ban tổ chức phục vụ ghế ngồi và nước cho khán giả.
  • Thuyết minh viên phục vụ khách tham quan bằng lời giới thiệu rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Nhà hàng phục vụ món ăn nóng và lên bàn đúng lúc.
  • Khách sạn phục vụ nhận phòng muộn, rất linh hoạt và lịch sự.
  • Rạp chiếu phim phục vụ khán giả bằng âm thanh tốt và ghế sạch.
  • Thư viện công cộng phục vụ cộng đồng bằng không gian đọc miễn phí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc của nhân viên trong nhà hàng, quán ăn, hoặc các dịch vụ khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các hoạt động hoặc công việc nhằm mục đích phục vụ cộng đồng hoặc một mục tiêu cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động của nhân vật trong bối cảnh phục vụ người khác hoặc một lý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về dịch vụ khách hàng hoặc hỗ trợ kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tận tâm, trách nhiệm và sự hỗ trợ.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự giúp đỡ và cống hiến.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ người khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến dịch vụ hoặc hỗ trợ.
  • Có thể thay thế bằng từ "giúp đỡ" trong một số trường hợp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giúp đỡ" nhưng "phục vụ" thường mang tính chuyên nghiệp hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phục vụ khách hàng", "phục vụ cộng đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (khách hàng, cộng đồng), trạng từ (tận tình, chu đáo).