Phục dịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm công việc chân tay vất vả để phục vụ người khác (thường là chủ hoặc nói chung người bề trên).
Ví dụ:
Ông lão phục dịch gia chủ, quần quật từ tinh mơ đến tối mịt.
Nghĩa: Làm công việc chân tay vất vả để phục vụ người khác (thường là chủ hoặc nói chung người bề trên).
1
Học sinh tiểu học
- Chị giúp việc dậy sớm để phục dịch bà cụ ăn sáng.
- Bạn ấy ở quán, ngày nào cũng phục dịch khách dọn bàn rửa bát.
- Chú Tư phục dịch ông chủ, xách nước quét sân suốt buổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh phục dịch trong biệt thự, từ việc lau sàn đến bưng bê khay trà.
- Cả ngày cô phải phục dịch khách trọ, mỏi rời tay mà vẫn cười nói nhã nhặn.
- Cậu bé quê lên thành phố, nhận việc phục dịch cho tiệm cơm để kiếm sống.
3
Người trưởng thành
- Ông lão phục dịch gia chủ, quần quật từ tinh mơ đến tối mịt.
- Suốt những năm đó, cô lặng lẽ phục dịch trong nhà người ta, vừa làm vừa nuốt tủi.
- Anh bảo không muốn cả đời cúi đầu phục dịch, muốn tự mở một quán nhỏ của riêng mình.
- Trong bữa tiệc, người hầu phục dịch không ngơi tay, còn ánh mắt chủ nhân vẫn lạnh như gương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm công việc chân tay vất vả để phục vụ người khác (thường là chủ hoặc nói chung người bề trên).
Từ đồng nghĩa:
hầu hạ phụng dịch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phục dịch | sắc thái hạ mình, vẻ cam chịu; khẩu ngữ–trung tính hơi tiêu cực Ví dụ: Ông lão phục dịch gia chủ, quần quật từ tinh mơ đến tối mịt. |
| hầu hạ | mạnh hơn, sắc thái lệ thuộc/khúm núm; khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy phải hầu hạ nhà chủ từ sáng tới tối. |
| phụng dịch | trang trọng, văn chương; sắc thái cung kính với bề trên Ví dụ: Ông cụ có người cháu ở cạnh để phụng dịch sớm hôm. |
| sai khiến | trung tính–mạnh, ngữ vực phổ thông; vị thế người trên ra lệnh Ví dụ: Ông chủ sai khiến đám gia nhân làm việc cả ngày. |
| chỉ huy | trang trọng–trung tính; vị thế lãnh đạo điều động người khác Ví dụ: Ông ta đứng ra chỉ huy nhóm người làm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về công việc của người giúp việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, lao động hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cuộc sống của tầng lớp lao động hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vất vả, cực nhọc trong công việc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự phục tùng, đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vất vả và phục tùng trong công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không muốn nhấn mạnh sự cực nhọc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "phục vụ" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phục vụ" nhưng "phục dịch" nhấn mạnh hơn vào sự vất vả và phục tùng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Không nên dùng từ này để chỉ công việc có tính chất tự nguyện hoặc không mang tính cực nhọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phục dịch chăm chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ, ông chủ) và trạng từ chỉ cách thức (chăm chỉ, tận tụy).





