Giúp việc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm những việc nghiệp vụ giúp ích cho một công việc nào đó (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi nhận giúp việc cho dự án, chủ yếu tổng hợp số liệu.
2.
động từ
Làm các công việc phục vụ sinh hoạt cho một gia đình nào đó để lấy công (nói khái quát).
Ví dụ: Chị ấy giúp việc trọn ngày cho một gia đình, công việc là nấu nướng và giữ nhà.
Nghĩa 1: Làm những việc nghiệp vụ giúp ích cho một công việc nào đó (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em vào thư viện giúp việc cho cô thủ thư, sắp xếp lại sách theo ngăn.
  • Bạn Lan giúp việc cho đội văn nghệ, bưng đạo cụ ra sân khấu.
  • Minh giúp việc cho thầy thể dục, ghi tên các bạn tham gia thi chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xin vào ban tổ chức giải bóng đá để giúp việc, từ nhận hồ sơ đến kiểm tra sân.
  • Tụi mình luân phiên giúp việc cho câu lạc bộ khoa học, phụ trách chuẩn bị dụng cụ thí nghiệm.
  • Trong buổi hội thảo, mình đứng hậu trường giúp việc, điều phối micro và thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhận giúp việc cho dự án, chủ yếu tổng hợp số liệu.
  • Cô ấy làm trợ giảng, giúp việc cho nhóm nghiên cứu trong suốt học kỳ.
  • Anh ta tạm gác đam mê, giúp việc cho ê-kíp sản xuất để học nghề từ đầu.
  • Tôi vào phòng biên tập giúp việc, làm những phần việc nhỏ nhưng phải thật chính xác.
Nghĩa 2: Làm các công việc phục vụ sinh hoạt cho một gia đình nào đó để lấy công (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy đến nhà bác em để giúp việc, quét dọn và nấu ăn mỗi ngày.
  • Chú Tám đi giúp việc cho một gia đình gần chợ, chăm vườn và trông chó mèo.
  • Dì Hoa giúp việc ở nhà bạn Hân, buổi sáng đi chợ, buổi chiều rửa bát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau Tết, cô Lan xin giúp việc cho một gia đình ở thành phố, chủ yếu nấu ăn và dọn dẹp.
  • Bác quản gia từng giúp việc cho nhà bên cạnh, trông trẻ khi bố mẹ bận làm.
  • Cô ấy nhận giúp việc theo giờ, qua nhà hỗ trợ giặt ủi và lau nhà.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy giúp việc trọn ngày cho một gia đình, công việc là nấu nướng và giữ nhà.
  • Có người rời quê lên phố làm giúp việc, đổi lấy khoản thu nhập đều đặn mỗi tháng.
  • Bác quản gia giúp việc đã lâu, nắm rõ nếp sinh hoạt của từng thành viên trong nhà.
  • Cô nhận giúp việc theo ca, ưu tiên những nhà có người lớn tuổi cần chăm sóc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm những việc nghiệp vụ giúp ích cho một công việc nào đó (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giúp việc Trung tính, dùng trong ngữ cảnh công việc, chuyên môn. Ví dụ: Tôi nhận giúp việc cho dự án, chủ yếu tổng hợp số liệu.
hỗ trợ Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, chuyên môn. Ví dụ: Chúng tôi cần người hỗ trợ kỹ thuật cho dự án này.
trợ giúp Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh hành động giúp đỡ cụ thể. Ví dụ: Anh ấy đã trợ giúp tôi rất nhiều trong việc chuẩn bị báo cáo.
phụ giúp Trung tính, thân mật hơn, thường dùng khi người giúp có vai trò thứ yếu. Ví dụ: Cô ấy phụ giúp trưởng phòng sắp xếp tài liệu.
cản trở Tiêu cực, trung tính, chỉ hành động gây khó khăn, làm chậm tiến độ. Ví dụ: Sự thiếu kinh nghiệm đã cản trở công việc của anh ấy.
ngăn cản Tiêu cực, trung tính, chỉ hành động không cho phép, làm dừng lại. Ví dụ: Thời tiết xấu ngăn cản chúng tôi tiếp tục hành trình.
Nghĩa 2: Làm các công việc phục vụ sinh hoạt cho một gia đình nào đó để lấy công (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giúp việc Trung tính, dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt gia đình, chỉ công việc lao động chân tay. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chị ấy giúp việc trọn ngày cho một gia đình, công việc là nấu nướng và giữ nhà.
phục vụ Trung tính, trang trọng hoặc trung tính, chỉ hành động làm việc cho người khác, cung cấp dịch vụ. Ví dụ: Cô ấy phục vụ trong một gia đình giàu có ở thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người làm công việc hỗ trợ trong gia đình hoặc công ty.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các hợp đồng lao động hoặc bài viết về lao động và việc làm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành quản lý nhân sự hoặc dịch vụ gia đình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ công việc hỗ trợ trong gia đình hoặc công ty.
  • Tránh dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò chính yếu hoặc lãnh đạo.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng về trách nhiệm công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giúp đỡ" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "người giúp việc" là danh từ chỉ người, còn "giúp việc" là động từ chỉ hành động.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giúp việc nhà", "giúp việc văn phòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc nơi chốn, ví dụ: "giúp việc nhà", "giúp việc công ty".