Cộng tác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cùng góp sức làm chung một công việc, nhưng có thể không cùng chung một trách nhiệm.
Ví dụ: Hai công ty đã cộng tác để phát triển một sản phẩm công nghệ mới đầy tiềm năng.
Nghĩa: Cùng góp sức làm chung một công việc, nhưng có thể không cùng chung một trách nhiệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan và bạn Mai cộng tác vẽ một bức tranh đẹp.
  • Các bạn nhỏ cùng cộng tác xây lâu đài cát trên bãi biển.
  • Chúng em cộng tác làm bài tập nhóm để hoàn thành nhanh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để dự án khoa học thành công, các thành viên trong nhóm đã cộng tác rất chặt chẽ.
  • Hai trường học quyết định cộng tác tổ chức một buổi giao lưu văn hóa ý nghĩa.
  • Các bạn trong câu lạc bộ đã cộng tác để gây quỹ từ thiện giúp đỡ người khó khăn.
3
Người trưởng thành
  • Hai công ty đã cộng tác để phát triển một sản phẩm công nghệ mới đầy tiềm năng.
  • Sự cộng tác chân thành giữa các bên là chìa khóa để vượt qua mọi thách thức lớn.
  • Trong môi trường làm việc hiện đại, khả năng cộng tác hiệu quả là một kỹ năng thiết yếu.
  • Dù mỗi người có một vai trò riêng, nhưng khi cộng tác, chúng ta tạo nên sức mạnh tổng hợp không ngờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cùng góp sức làm chung một công việc, nhưng có thể không cùng chung một trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm riêng
Từ Cách sử dụng
cộng tác Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án, nhấn mạnh sự đóng góp chung. Ví dụ: Hai công ty đã cộng tác để phát triển một sản phẩm công nghệ mới đầy tiềm năng.
hợp tác Trung tính, trang trọng hơn một chút, thường dùng trong các mối quan hệ công việc chính thức, dự án lớn. Ví dụ: Hai công ty đã hợp tác chặt chẽ trong dự án nghiên cứu này.
làm riêng Trung tính, chỉ hành động tự mình thực hiện công việc mà không có sự tham gia của người khác. Ví dụ: Cô ấy thích làm riêng để tập trung cao độ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hợp tác trong các hoạt động hàng ngày hoặc dự án nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc bài viết học thuật khi nói về sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả mối quan hệ hợp tác giữa các nghệ sĩ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự hợp tác trong các dự án kỹ thuật hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hợp tác, đồng lòng nhưng không nhất thiết phải có trách nhiệm chung.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác mà không cần chia sẻ trách nhiệm.
  • Tránh dùng khi cần nhấn mạnh trách nhiệm chung hoặc sự ràng buộc chặt chẽ.
  • Thường dùng trong bối cảnh công việc, dự án hoặc nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hợp tác" khi cần nhấn mạnh trách nhiệm chung.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cộng tác với ai", "cộng tác để làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "cộng tác viên"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "tích cực cộng tác"), và giới từ (ví dụ: "cộng tác với").