Tương trợ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giúp đỡ lẫn nhau.
Ví dụ: Các phòng ban cần tương trợ để kịp tiến độ.
Nghĩa: Giúp đỡ lẫn nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn bè trong lớp tương trợ nhau làm bài.
  • Hàng xóm tương trợ khi nhà ai gặp khó.
  • Chị em tương trợ để dọn nhà cho nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng nhắc mọi người tương trợ để hoàn thành dự án sớm.
  • Khi mưa to, chúng tớ căng bạt, tương trợ nhau che khô sách vở.
  • Đội bóng lớp em luôn tương trợ, nên dù mệt vẫn giữ tinh thần.
3
Người trưởng thành
  • Các phòng ban cần tương trợ để kịp tiến độ.
  • Trong lúc khốn khó, sự tương trợ cho thấy giá trị của cộng đồng.
  • Vợ chồng biết tương trợ, hôn nhân bớt gập ghềnh.
  • Doanh nghiệp nhỏ muốn sống khỏe thì nên liên kết, tương trợ thay vì cạnh tranh mù quáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giúp đỡ lẫn nhau.
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc
Từ Cách sử dụng
tương trợ trung tính, trang trọng nhẹ; sắc thái hợp tác hai chiều Ví dụ: Các phòng ban cần tương trợ để kịp tiến độ.
giúp đỡ trung tính, phổ thông; có thể hai chiều hoặc một chiều, hơi rộng hơn Ví dụ: Các thành viên giúp đỡ nhau vượt khó.
đỡ đần khẩu ngữ, nhẹ; thường hai bên trong quan hệ gần gũi Ví dụ: Hàng xóm đỡ đần nhau mùa bão.
nâng đỡ trung tính, hơi trang trọng; hàm hỗ trợ qua lại trong tập thể Ví dụ: Các đội nhóm nâng đỡ nhau hoàn thành dự án.
tương hỗ trang trọng, thuật ngữ; nhấn mạnh tính hai chiều Ví dụ: Hai doanh nghiệp tương hỗ trong khủng hoảng.
bỏ mặc trung tính, sắc thái lạnh; phủ định việc giúp nhau Ví dụ: Họ không tương trợ mà bỏ mặc nhau khi khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự giúp đỡ qua lại giữa bạn bè, gia đình hoặc cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về hợp tác, hỗ trợ giữa các tổ chức hoặc quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về hợp tác kỹ thuật hoặc hỗ trợ chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hợp tác, đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ qua lại giữa các bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự qua lại hoặc chỉ có một chiều hỗ trợ.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự hợp tác và đoàn kết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giúp đỡ" khi không có yếu tố qua lại.
  • Khác biệt với "hỗ trợ" ở chỗ "tương trợ" nhấn mạnh sự qua lại.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh có sự hỗ trợ lẫn nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tương trợ nhau", "tương trợ lẫn nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với đại từ (nhau, lẫn nhau), danh từ (bạn bè, đồng nghiệp) và trạng từ (luôn luôn, thường xuyên).