Tương hỗ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(dùng phụ sau một số động từ) Qua lại lẫn nhau.
Ví dụ:
Các bên hợp tác tương hỗ để hoàn thành dự án đúng tiến độ.
Nghĩa: (dùng phụ sau một số động từ) Qua lại lẫn nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn với bạn giúp đỡ tương hỗ khi làm bài nhóm.
- Chúng em trao đổi tương hỗ để hiểu bài rõ hơn.
- Hai đội cổ vũ tương hỗ, làm sân chơi vui hẳn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn phối hợp tương hỗ nên thí nghiệm diễn ra suôn sẻ.
- Trong câu lạc bộ, mọi người hỗ trợ tương hỗ, ai mạnh gì thì góp cái đó.
- Trên sân, các cầu thủ di chuyển tương hỗ, tạo khoảng trống cho đồng đội.
3
Người trưởng thành
- Các bên hợp tác tương hỗ để hoàn thành dự án đúng tiến độ.
- Trong hôn nhân, vợ chồng nâng đỡ tương hỗ, qua bão giông vẫn nắm tay nhau.
- Cộng đồng chia sẻ tương hỗ, nên khó khăn thành dịp kết nối.
- Tri thức lan tỏa khi thầy trò đối thoại tương hỗ, người dạy cũng học thêm từ người học.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng phụ sau một số động từ) Qua lại lẫn nhau.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tương hỗ | trang trọng, trung tính, sắc thái khái quát; thường dùng trong văn bản học thuật/pháp lý Ví dụ: Các bên hợp tác tương hỗ để hoàn thành dự án đúng tiến độ. |
| lẫn nhau | trung tính, phổ thông; mức độ ngang bằng Ví dụ: Họ giúp đỡ lẫn nhau. |
| qua lại | trung tính, hơi khẩu ngữ; nhấn hành động hai chiều Ví dụ: Hai bên hỗ trợ qua lại. |
| tương hỗ | chính tả gốc, trang trọng; tự tham chiếu như biến thể dùng sau động từ Ví dụ: Hai nước hợp tác tương hỗ. |
| đơn phương | trang trọng, trung tính; đối lập trực tiếp về chiều tác động Ví dụ: Họ áp đặt đơn phương các biện pháp. |
| một chiều | trung tính, phổ thông; nhấn tính không qua lại Ví dụ: Sự viện trợ diễn ra một chiều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả mối quan hệ qua lại giữa các bên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sự phong phú cho ngôn ngữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội học để chỉ sự hợp tác qua lại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự qua lại, hỗ trợ giữa các bên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hợp tác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hỗ trợ" khi không có yếu tố qua lại.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm bổ ngữ cho động từ để chỉ sự qua lại lẫn nhau.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hỗ trợ tương hỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, ví dụ: "giúp đỡ tương hỗ", "hỗ trợ tương hỗ".





