Song phương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất của cả đôi bên, có sự thoả thuận hoặc sự tham gia của cả hai bên; phân biệt với đơn phương.
Ví dụ: Hai công ty ký hợp đồng song phương, quyền và nghĩa vụ cân bằng.
Nghĩa: Có tính chất của cả đôi bên, có sự thoả thuận hoặc sự tham gia của cả hai bên; phân biệt với đơn phương.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn ký cam kết song phương: cùng giữ lớp sạch sẽ.
  • Cô và lớp có thỏa thuận song phương về giờ đọc sách.
  • Hai đội lập quy tắc song phương trước khi đá bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai câu lạc bộ đạt thỏa thuận song phương: mượn sân và hỗ trợ dụng cụ.
  • Nhà trường ký hợp tác song phương với thư viện để trao đổi sách.
  • Nhóm bạn lập cam kết song phương: ai quên nhiệm vụ sẽ hỗ trợ bạn còn lại.
3
Người trưởng thành
  • Hai công ty ký hợp đồng song phương, quyền và nghĩa vụ cân bằng.
  • Trong đàm phán, cơ chế giải quyết tranh chấp song phương giúp mọi thứ đi đúng đường.
  • Quan hệ song phương chỉ bền khi cả hai cùng tôn trọng lợi ích cốt lõi.
  • Tôi chuộng cách hợp tác song phương: nói thẳng, chia sẻ lợi ích, giữ lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất của cả đôi bên, có sự thoả thuận hoặc sự tham gia của cả hai bên; phân biệt với đơn phương.
Từ đồng nghĩa:
hai bên
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
song phương trung tính, trang trọng; dùng trong pháp lý, ngoại giao, kinh tế Ví dụ: Hai công ty ký hợp đồng song phương, quyền và nghĩa vụ cân bằng.
hai bên trung tính, hành chính; phổ thông Ví dụ: Thỏa thuận hai bên đã được ký kết.
đơn phương trung tính, chuẩn mực; đối lập trực tiếp Ví dụ: Quyết định đơn phương gây phản ứng từ phía còn lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các thỏa thuận, hợp tác giữa hai bên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản pháp lý, kinh tế, ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các thỏa thuận hoặc hợp tác giữa hai bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến hai bên.
  • Thường đi kèm với các từ như "thỏa thuận", "hợp tác", "đàm phán".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đơn phương"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh chỉ có một bên tham gia.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mối quan hệ giữa các bên liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thoả thuận song phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "thoả thuận", "hợp tác") và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "khá").