Song song

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Sóng đôi với nhau.
Ví dụ: Hai hàng ghế đặt song song, chừa lối đi ở giữa.
2.
tính từ
(Xảy ra, tiến hành) cùng trong một thời gian.
Ví dụ: Tôi học thêm song song với đi làm để nâng nghề.
3.
tính từ
Không cắt nhau (nói về hai đường thẳng trên cùng một mặt phẳng) hoặc không có một điểm nào chung (nói về một đường thẳng và một mặt phẳng, hay nói về hai mặt phẳng).
Nghĩa 1: Sóng đôi với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai hàng cây song song dẫn vào cổng trường.
  • Hai bạn đi song song trên vỉa hè.
  • Hai chiếc tàu chạy song song trên sông, không vượt nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cặp vận động viên chạy song song, giữ nhịp đều qua từng vòng.
  • Trên bức tranh, hai dãy nhà hiện lên song song, làm con phố trông thẳng tắp.
  • Hai nhóm làm việc song song, mỗi nhóm phụ trách một phần của dự án lớp.
3
Người trưởng thành
  • Hai hàng ghế đặt song song, chừa lối đi ở giữa.
  • Chúng tôi bước song song qua con phố cũ, mỗi người giữ nhịp thở riêng.
  • Trong căn bếp nhỏ, hai quầy nấu song song giúp việc chuẩn bị bữa tối trôi chảy.
  • Bao năm rồi, cuộc đời họ vẫn đi song song, gần mà không chạm.
Nghĩa 2: (Xảy ra, tiến hành) cùng trong một thời gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Con học bài song song với em làm thủ công.
  • Cô giáo dạy online song song với dạy trên lớp.
  • Ở nhà, mẹ nấu ăn song song với bố dọn bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tổ em ôn tập song song với việc làm bài thực hành.
  • Câu lạc bộ hoạt động song song với lịch học chính, không trùng giờ kiểm tra.
  • Cô hướng dẫn lý thuyết song song với thao tác thí nghiệm để tụi em dễ hiểu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi học thêm song song với đi làm để nâng nghề.
  • Dự án triển khai song song với quá trình cải tổ nhân sự.
  • Công ty thử nghiệm sản phẩm mới song song với việc duy trì dòng cũ.
  • Chúng ta cần xử lý ngắn hạn song song với hoạch định dài hạn.
Nghĩa 3: Không cắt nhau (nói về hai đường thẳng trên cùng một mặt phẳng) hoặc không có một điểm nào chung (nói về một đường thẳng và một mặt phẳng, hay nói về hai mặt phẳng).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động diễn ra đồng thời hoặc các đối tượng có mối quan hệ không giao nhau.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng, sự kiện hoặc đối tượng có tính chất đồng thời hoặc không giao nhau, đặc biệt trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự đồng thời hoặc không giao nhau.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và kỹ thuật để mô tả các đường thẳng hoặc mặt phẳng không giao nhau.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ các hoạt động đồng thời.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng thời hoặc tính chất không giao nhau của các đối tượng.
  • Tránh dùng khi cần mô tả sự giao nhau hoặc tương tác giữa các đối tượng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giao nhau hoặc tương tác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "giao nhau" ở chỗ "song song" nhấn mạnh sự không giao nhau.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đường song song", "tiến hành song song".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ; ví dụ: "đường", "tiến hành".