Đồng thời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. (Hai việc xảy ra hoặc hai tính chất tồn tại) cùng trong một thời gian.
Ví dụ:
Cô ấy làm việc và trông con đồng thời.
2.
tính từ
(id.). Cùng sống một thời đại; cùng thời.
Nghĩa 1: (Hai việc xảy ra hoặc hai tính chất tồn tại) cùng trong một thời gian.
1
Học sinh tiểu học
- Chuông reo, cửa lớp mở đồng thời.
- Bạn vẽ tranh và nghe nhạc đồng thời.
- Mưa rơi và gió thổi đồng thời ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy vừa ghi chép vừa lắng nghe đồng thời để hiểu bài.
- Ứng dụng có thể lưu và đồng bộ đồng thời, không bị gián đoạn.
- Tiếng pháo hoa nổ đồng thời với ánh sáng lóe lên trên trời.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy làm việc và trông con đồng thời.
- Để dự án chạy mượt, ta cần xử lý nhiều tác vụ đồng thời chứ không nối đuôi nhau.
- Tiếng chuông nhà thờ vang lên đồng thời với tiếng tàu rời ga, tạo nên khoảnh khắc rộn ràng.
- Anh cố gắng vừa giữ nhịp sống, vừa chữa lành chính mình đồng thời, không chờ điều gì hoàn hảo.
Nghĩa 2: (id.). Cùng sống một thời đại; cùng thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Hai việc xảy ra hoặc hai tính chất tồn tại) cùng trong một thời gian.
Từ đồng nghĩa:
cùng lúc song song
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng thời | Diễn tả sự trùng khớp về thời gian của hai hoặc nhiều sự việc hoặc tính chất, mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ: Cô ấy làm việc và trông con đồng thời. |
| cùng lúc | Trung tính, diễn tả sự trùng hợp về thời điểm. Ví dụ: Hai sự việc xảy ra cùng lúc. |
| song song | Trung tính, thường dùng để chỉ hai hoặc nhiều sự việc diễn ra độc lập nhưng cùng thời điểm. Ví dụ: Hai hoạt động song song. |
| kế tiếp | Trung tính, diễn tả sự nối tiếp nhau về thời gian hoặc thứ tự. Ví dụ: Các giai đoạn kế tiếp. |
Nghĩa 2: (id.). Cùng sống một thời đại; cùng thời.
Từ đồng nghĩa:
cùng thời đương thời
Từ trái nghĩa:
khác thời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng thời | Diễn tả sự cùng thời đại, cùng giai đoạn lịch sử hoặc xã hội, mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ: |
| cùng thời | Trung tính, chỉ sự cùng một thời đại, cùng giai đoạn lịch sử. Ví dụ: Hai nhà văn này là những người cùng thời. |
| đương thời | Trang trọng, chỉ những người, sự vật cùng tồn tại trong một thời đại. Ví dụ: Ông là một nhân vật kiệt xuất đương thời. |
| khác thời | Trung tính, chỉ sự không cùng một thời đại, không cùng giai đoạn lịch sử. Ví dụ: Hai nhà văn này là những người khác thời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hai sự việc xảy ra cùng lúc, ví dụ: "Anh ấy vừa ăn vừa xem TV đồng thời."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự đồng thời của các sự kiện hoặc hiện tượng, ví dụ: "Hai cuộc họp diễn ra đồng thời tại hai địa điểm khác nhau."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng thời gian hoặc nhấn mạnh sự trùng hợp, ví dụ: "Hai nhân vật chính đồng thời xuất hiện trên sân khấu."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để mô tả các quy trình hoặc hiện tượng xảy ra cùng lúc, ví dụ: "Hai hệ thống hoạt động đồng thời để đảm bảo hiệu suất tối ưu."
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự trùng hợp về thời gian của hai sự kiện hoặc hiện tượng.
- Tránh dùng khi không có sự trùng hợp rõ ràng về thời gian.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cùng lúc" nhưng "đồng thời" thường mang tính trang trọng hơn.
- Chú ý không dùng "đồng thời" khi các sự kiện không thực sự xảy ra cùng thời điểm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "các sự kiện đồng thời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và các từ chỉ thời gian như "khi", "lúc".





