Đồng bộ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(chm.). (Những chuyển động) có cùng chu kì hoặc cùng tốc độ, được tiến hành trong cùng một thời gian, tạo ra một sự phối hợp nhịp nhàng, ăn khớp với nhau.
2.
tính từ
Có sự ăn khớp giữa tất cả các bộ phận hoặc các khâu, tạo nên một sự hoạt động nhịp nhàng của chính thể.
Ví dụ: Doanh nghiệp vận hành đồng bộ từ sản xuất đến giao hàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (chm.). (Những chuyển động) có cùng chu kì hoặc cùng tốc độ, được tiến hành trong cùng một thời gian, tạo ra một sự phối hợp nhịp nhàng, ăn khớp với nhau.
Nghĩa 2: Có sự ăn khớp giữa tất cả các bộ phận hoặc các khâu, tạo nên một sự hoạt động nhịp nhàng của chính thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đồng bộ Tổng thể, hệ thống, mô tả sự phối hợp hài hòa giữa các thành phần để tạo ra hiệu quả chung. Ví dụ: Doanh nghiệp vận hành đồng bộ từ sản xuất đến giao hàng.
nhất quán Trang trọng, mô tả sự thống nhất, không mâu thuẫn trong hệ thống. Ví dụ: Chính sách phát triển kinh tế cần phải nhất quán từ trung ương đến địa phương.
ăn khớp Trung tính, mô tả sự khớp nối hoàn hảo giữa các thành phần. Ví dụ: Các khâu trong quy trình sản xuất cần ăn khớp để đạt hiệu quả cao.
rời rạc Trung tính, mô tả sự thiếu liên kết, không gắn bó giữa các thành phần. Ví dụ: Một đội ngũ làm việc rời rạc sẽ khó đạt được mục tiêu chung.
mâu thuẫn Trung tính, mô tả sự đối lập, không hòa hợp. Ví dụ: Các quy định mâu thuẫn nhau gây khó khăn cho việc thực hiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận hoặc khâu trong một hệ thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, kỹ thuật, quản lý dự án để chỉ sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và nhịp nhàng, thường mang tính kỹ thuật.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự phối hợp nhịp nhàng và chính xác giữa các thành phần trong một hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác hoặc không liên quan đến kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hệ thống, quy trình hoặc công nghệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đồng nhất" khi không chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Khác biệt với "đồng nhất" ở chỗ "đồng bộ" nhấn mạnh sự phối hợp nhịp nhàng, còn "đồng nhất" nhấn mạnh sự giống nhau.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoạt động đồng bộ", "quá trình đồng bộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và trạng từ, ví dụ: "hệ thống đồng bộ", "phát triển đồng bộ".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới