Hài hoà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có sự kết hợp cân đối giữa các yếu tố, các thành phần, gây được ấn tượng về cái đẹp, cái hoàn hảo.
Ví dụ:
Căn phòng được bài trí hài hoà nên bước vào thấy dễ chịu ngay.
Nghĩa: Có sự kết hợp cân đối giữa các yếu tố, các thành phần, gây được ấn tượng về cái đẹp, cái hoàn hảo.
1
Học sinh tiểu học
- Gam màu trong bức tranh rất hài hoà, nhìn êm mắt.
- Vườn hoa được trồng hài hoà, bông nào cũng nổi bật vừa đủ.
- Bạn An nói năng hài hoà, không to tiếng cũng không lí nhí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản nhạc phối khí hài hoà, từng nhạc cụ nâng đỡ nhau chứ không lấn át.
- Bố cục bài thuyết trình hài hoà, ý nọ nối ý kia tự nhiên.
- Trang phục bạn chọn khá hài hoà, màu áo và quần ăn ý với nhau.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng được bài trí hài hoà nên bước vào thấy dễ chịu ngay.
- Trong cuộc họp, giọng điệu hài hoà giúp thông điệp đi xa hơn là lời lẽ gay gắt.
- Thực đơn hôm nay hài hoà giữa món đậm và món thanh, không nặng nề vị nào.
- Giữa lý và tình cần một điểm hài hoà, để quyết định vừa đúng vừa ấm lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có sự kết hợp cân đối giữa các yếu tố, các thành phần, gây được ấn tượng về cái đẹp, cái hoàn hảo.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hài hoà | trung tính, tích cực nhẹ; dùng rộng trong miêu tả thẩm mỹ, tổ chức, quan hệ; ngữ vực chuẩn Ví dụ: Căn phòng được bài trí hài hoà nên bước vào thấy dễ chịu ngay. |
| điều hoà | trung tính; nhấn mạnh cân xứng, nhịp nhàng Ví dụ: Màu sắc phòng được phối rất điều hoà. |
| hợp hoà | trung tính, ít dùng; gần nghĩa về sự phù hợp nhịp nhàng Ví dụ: Thanh âm hợp hoà, dễ chịu. |
| hoà hợp | trung tính; thiên về sự hợp nhau tạo chỉnh thể êm ái Ví dụ: Các bộ phận hoà hợp thành tổng thể đẹp. |
| lệch lạc | trung tính; nhấn sự mất cân đối, sai về trật tự Ví dụ: Bố cục tranh còn lệch lạc, thiếu đẹp. |
| khập khiễng | khẩu ngữ-trung tính; nhấn sự chênh lệch, không đều Ví dụ: Cách phối âm khập khiễng, nghe gợn. |
| tồi tệ | mạnh, tiêu cực; nhấn đánh giá xấu toàn diện (mất sự hài hòa) Ví dụ: Bố trí nội thất tồi tệ, rối mắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự cân đối, đẹp mắt trong cuộc sống hàng ngày, như trang trí nhà cửa, phối đồ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự cân bằng, hợp lý trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả sự kết hợp tinh tế giữa các yếu tố nghệ thuật, như màu sắc, âm thanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong thiết kế, kiến trúc để chỉ sự cân đối, hợp lý giữa các thành phần.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cân bằng, đẹp mắt, thường mang cảm giác tích cực.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cân đối, hoàn hảo của một sự vật, hiện tượng.
- Tránh dùng khi miêu tả những thứ không có sự cân bằng hoặc không hoàn hảo.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự vật, hiện tượng có thể đánh giá về mặt thẩm mỹ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cân đối" nhưng "hài hoà" nhấn mạnh hơn về mặt thẩm mỹ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hài hoà", "không hài hoà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ chỉ đối tượng được miêu tả (bố cục, màu sắc).





