Khập khiễng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả dáng đi bên cao, bên thấp, không đều, không cân bằng.
Ví dụ:
Anh ấy đi khập khiễng vì cổ chân vừa bong gân.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng đi bên cao, bên thấp, không đều, không cân bằng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông lão bước khập khiễng trên con đường làng.
- Chú chó bị đau chân đi khập khiễng theo chủ.
- Bạn Nam trật mắt cá nên đi khập khiễng vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận đá bóng, cậu ấy chống gối, đi khập khiễng về nhà.
- Mưa trơn, bác bảo vệ trượt chân nên đi khập khiễng cả buổi.
- Nghe tiếng dép kéo lê khập khiễng ngoài hành lang, chúng em vội chạy ra đỡ cô.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đi khập khiễng vì cổ chân vừa bong gân.
- Giữa dòng người hối hả, dáng đi khập khiễng của ông cụ khiến tôi chậm lại một nhịp.
- Cô gái cắn môi, khập khiễng bước qua vỉa hè gập ghềnh, cố giữ bình tĩnh trước đám đông.
- Sau những lần ngã, chị quen dần nhịp bước khập khiễng, nhưng ánh mắt vẫn thẳng về phía trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả dáng đi bên cao, bên thấp, không đều, không cân bằng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khập khiễng | Diễn tả dáng đi không đều, mất cân đối, thường do dị tật hoặc chấn thương, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy đi khập khiễng vì cổ chân vừa bong gân. |
| cà nhắc | Diễn tả dáng đi tập tễnh, không đều do chân bị đau hoặc có tật, sắc thái trung tính. Ví dụ: Anh ấy đi cà nhắc vì bị thương ở chân. |
| đều | Diễn tả sự cân đối, nhịp nhàng trong chuyển động, sắc thái trung tính. Ví dụ: Bước chân anh ấy rất đều. |
| cân bằng | Diễn tả trạng thái ổn định, không nghiêng lệch, sắc thái trung tính. Ví dụ: Cô ấy giữ thăng bằng rất tốt khi đi trên dây. |
| vững vàng | Diễn tả sự chắc chắn, ổn định, không lung lay, sắc thái tích cực. Ví dụ: Dáng đi của ông cụ vẫn rất vững vàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả dáng đi của người hoặc động vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể trong văn bản nghệ thuật hoặc báo chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác không cân đối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không cân bằng, thiếu hoàn hảo.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả dáng đi không đều, tạo hình ảnh cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả dáng đi khác như "lảo đảo".
- Không nên dùng để miêu tả các đối tượng không có dáng đi.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "dáng đi khập khiễng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ dáng đi hoặc trạng thái, ví dụ: "dáng đi khập khiễng", "bước chân khập khiễng".





