Cập kênh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dễ nghiêng lệch bên này, bên kia khi đụng vào, vì có các góc kê không bằng nhau.
Ví dụ:
Cái bàn ăn kê vội bằng bìa carton nên cập kênh rõ rệt.
Nghĩa: Dễ nghiêng lệch bên này, bên kia khi đụng vào, vì có các góc kê không bằng nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cái bàn cập kênh nên em chạm nhẹ là nó lắc lư.
- Chiếc ghế bị gãy chân nên ngồi lên thấy cập kênh.
- Cục gạch kê chậu hoa không đều, chậu đứng cập kênh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc kệ sách đặt trên nền gồ ghề nên hơi cập kênh mỗi khi kéo sách ra.
- Cái quạt đặt trên mặt bàn không phẳng cứ chạy là rung cập kênh.
- Chiếc vali kê tạm bằng giấy nên cập kênh, đụng nhẹ là chao đảo.
3
Người trưởng thành
- Cái bàn ăn kê vội bằng bìa carton nên cập kênh rõ rệt.
- Quán vỉa hè trải tấm ván lên mấy viên gạch, bàn ghế cứ cập kênh theo từng lượt khách đứng lên ngồi xuống.
- Chiếc tủ gỗ cũ đặt trên nền nhà lún, ngăn kéo mở ra là cả thân tủ cập kênh như muốn trượt.
- Đặt máy pha cà phê trên mặt đá chưa cân, tôi chạm tay là nó cập kênh, nghe lộc cộc khó chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dễ nghiêng lệch bên này, bên kia khi đụng vào, vì có các góc kê không bằng nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vững chắc ổn định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cập kênh | Miêu tả trạng thái vật lý không ổn định, dễ nghiêng lệch do kê không đều. Ví dụ: Cái bàn ăn kê vội bằng bìa carton nên cập kênh rõ rệt. |
| bấp bênh | Trung tính, miêu tả trạng thái không vững chắc, dễ đổ hoặc lung lay. Ví dụ: Chiếc ghế bấp bênh khiến người ngồi không yên tâm. |
| vững chắc | Trung tính, miêu tả trạng thái ổn định, kiên cố, không dễ bị lung lay. Ví dụ: Cái bàn này kê rất vững chắc. |
| ổn định | Trung tính, miêu tả trạng thái cân bằng, không dao động hay nghiêng lệch. Ví dụ: Sau khi điều chỉnh, chiếc tủ đã đứng ổn định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng không ổn định của đồ vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả sự không cân bằng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không ổn định, dễ bị nghiêng ngả.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính miêu tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả đồ vật không vững chắc, dễ bị nghiêng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự không ổn định khác như "lênh khênh".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái bàn cập kênh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "bàn cập kênh", "ghế cập kênh".





