Chệch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không đúng ở vị trí phải có hoặc không đúng với hướng phải nhằm tới.
Ví dụ: Con ốc siết lệch khiến cánh cửa chệch bản lề.
Nghĩa: Không đúng ở vị trí phải có hoặc không đúng với hướng phải nhằm tới.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc ghế bị kéo chệch khỏi bàn một chút.
  • Bức tranh treo chệch, nên cô giáo nâng lại cho thẳng.
  • Mũ của bạn đội chệch sang một bên nên trông rất buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mũi tên bay chệch khỏi tâm bia vì gió thổi ngang.
  • Bạn đặt thước chệch so với dòng kẻ nên vẽ ra đường xiên.
  • Chiếc cọc cắm chệch hướng, làm dây lều căng không đều.
3
Người trưởng thành
  • Con ốc siết lệch khiến cánh cửa chệch bản lề.
  • Chúng ta chỉ cần chệch mục tiêu một chút là cả kế hoạch phải tính lại.
  • Ánh nhìn chệch khỏi con đường đã chọn, lòng người cũng dễ lạc.
  • Bánh xe chệch rãnh, tiếng nghiến vang lên như một lời cảnh báo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không đúng ở vị trí phải có hoặc không đúng với hướng phải nhằm tới.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chệch Diễn tả sự sai lệch nhỏ, không đáng kể so với vị trí hoặc hướng ban đầu, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực nhẹ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Con ốc siết lệch khiến cánh cửa chệch bản lề.
lệch Trung tính, diễn tả sự sai khác so với chuẩn mực, vị trí ban đầu. Ví dụ: Bức tranh treo hơi lệch sang một bên.
trật Trung tính, diễn tả sự sai lệch khỏi quỹ đạo, vị trí cố định hoặc quy định. Ví dụ: Đoàn tàu bị trật bánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự sai lệch nhỏ trong hành động hoặc vị trí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả sai lệch số liệu hoặc thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự sai lệch trong cảm xúc hoặc ý định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sai lệch trong đo lường hoặc thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra sự sai lệch nhỏ, không nghiêm trọng.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sai lệch lớn hoặc nghiêm trọng, có thể thay bằng từ khác như "lệch" hoặc "sai".
  • Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lệch"; "chệch" thường chỉ sai lệch nhỏ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ sai lệch.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chệch hướng", "chệch mục tiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ; ví dụ: "đi chệch", "hướng chệch".