Ăn khớp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Khớp với nhau, ăn chặt vào nhau.
Ví dụ: Các chi tiết đã ăn khớp nên máy chạy êm.
2.
động từ
Khớp với nhau, không có gì mâu thuẫn.
Ví dụ: Kịch bản đã chỉnh sửa để ăn khớp với bối cảnh mới.
Nghĩa 1: Khớp với nhau, ăn chặt vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc khóa xoay một cái là ăn khớp với ổ ngay.
  • Bánh răng quay đều vì các răng ăn khớp với nhau.
  • Mảnh ghép vừa vặn, ăn khớp vào chỗ trống trên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đai ốc siết lại, ren vít ăn khớp nên khung bàn chắc hẳn.
  • Trục xe đạp quay trơn vì xích đã ăn khớp với líp.
  • Thầy bảo điều chỉnh góc lắp để hai bộ phận ăn khớp, không bị kẹt.
3
Người trưởng thành
  • Các chi tiết đã ăn khớp nên máy chạy êm.
  • Chỉ cần lệch nửa li, cả cụm truyền động sẽ không còn ăn khớp, tiếng rít sẽ nổi lên ngay.
  • Thợ già nghe âm thanh cũng biết cặp bánh răng đã ăn khớp hay còn hở.
  • Đưa mũi khoá vào đúng rãnh, xoay nhẹ, cơ cấu sập xuống, mọi thứ ăn khớp như thể sinh ra cho nhau.
Nghĩa 2: Khớp với nhau, không có gì mâu thuẫn.
1
Học sinh tiểu học
  • Lịch học của em ăn khớp với giờ đón của mẹ.
  • Lời dặn của cô giáo ăn khớp với nội quy của lớp.
  • Kế hoạch của nhóm ăn khớp với thời tiết nắng đẹp hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ý kiến của bạn Lan ăn khớp với dữ liệu nhóm đã thu thập.
  • Đoạn mở bài phải ăn khớp với kết luận, tránh lạc đề.
  • Lịch thi lại không ăn khớp với giải bóng đá, nên lớp phải đổi lịch tập.
3
Người trưởng thành
  • Kịch bản đã chỉnh sửa để ăn khớp với bối cảnh mới.
  • Con số trong báo cáo phải ăn khớp với sổ sách, nếu lệch là có vấn đề.
  • Nhịp sống của hai người dần ăn khớp, ít còn va chạm vặt.
  • Lời xin lỗi chỉ có sức nặng khi hành động sau đó ăn khớp với nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khớp với nhau, ăn chặt vào nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ăn khớp Diễn tả sự vừa vặn, kết nối chặt chẽ giữa các bộ phận vật lý. Ví dụ: Các chi tiết đã ăn khớp nên máy chạy êm.
khớp Trung tính, diễn tả sự vừa vặn, ăn nhập về mặt vật lý. Ví dụ: Hai mảnh gỗ này khớp vào nhau rất vừa.
vừa vặn Trung tính, diễn tả sự vừa khít, không thừa không thiếu. Ví dụ: Chiếc nắp vừa vặn với hộp.
lỏng lẻo Trung tính, diễn tả sự không chặt chẽ, dễ rời ra. Ví dụ: Mối nối này rất lỏng lẻo.
lệch Trung tính, diễn tả sự không đúng vị trí, không thẳng hàng. Ví dụ: Hai tấm ván bị lệch nhau.
Nghĩa 2: Khớp với nhau, không có gì mâu thuẫn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ăn khớp Diễn tả sự thống nhất, không có điểm bất đồng hay xung đột giữa các yếu tố, ý kiến. Ví dụ: Kịch bản đã chỉnh sửa để ăn khớp với bối cảnh mới.
phù hợp Trung tính, diễn tả sự tương thích, đúng đắn với một tiêu chuẩn hoặc tình huống. Ví dụ: Kế hoạch này phù hợp với mục tiêu ban đầu.
tương thích Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ý tưởng, diễn tả khả năng hoạt động hoặc tồn tại cùng nhau mà không xung đột. Ví dụ: Hai phần mềm này tương thích với nhau.
nhất quán Trang trọng, diễn tả sự đồng bộ, không thay đổi, không mâu thuẫn từ đầu đến cuối. Ví dụ: Các lập luận của anh ấy rất nhất quán.
mâu thuẫn Trung tính, diễn tả sự đối lập, không thể cùng tồn tại hoặc đúng đắn. Ví dụ: Lời khai của hai nhân chứng mâu thuẫn nhau.
xung đột Trung tính, diễn tả sự đối chọi, bất đồng gay gắt. Ví dụ: Hai bên có nhiều điểm xung đột trong quan điểm.
trái ngược Trung tính, diễn tả sự khác biệt hoàn toàn, đối lập. Ví dụ: Ý kiến của họ hoàn toàn trái ngược.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự phù hợp, đồng bộ giữa các yếu tố trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự nhất quán, không mâu thuẫn trong các tài liệu, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sự hài hòa giữa các yếu tố nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ sự khớp nối chính xác giữa các bộ phận.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phù hợp, đồng bộ, không mâu thuẫn.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự hoàn thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phù hợp, đồng bộ giữa các yếu tố.
  • Tránh dùng khi không có sự liên quan hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh sự khớp nối.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và nhất quán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "phù hợp" hoặc "thích hợp" nhưng "ăn khớp" nhấn mạnh sự khớp nối chặt chẽ hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không cần sự chính xác cao.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "các bộ phận ăn khớp với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, và trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".