Tương ứng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có mối quan hệ phù hợp với nhau.
Ví dụ: Vui lòng chuyển khoản vào tài khoản tương ứng với đơn hàng.
Nghĩa: Có mối quan hệ phù hợp với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ghép tranh với chữ tương ứng để hoàn thành bài học.
  • Mỗi chiếc nắp được đặt vào chiếc hộp tương ứng của nó.
  • Thẻ màu đỏ được dán vào ô tương ứng trên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điểm số sẽ được nhập vào cột tương ứng của từng môn.
  • Trong bảng tuần hoàn, kí hiệu hoá học tương ứng với mỗi nguyên tố.
  • Khi đổi chỗ dữ liệu, em nhớ cập nhật nhãn tương ứng để không nhầm.
3
Người trưởng thành
  • Vui lòng chuyển khoản vào tài khoản tương ứng với đơn hàng.
  • Quyền lợi cần đi kèm với trách nhiệm tương ứng, nếu không sẽ bất công.
  • Mỗi lựa chọn đều có hệ quả tương ứng, dù ta có muốn hay không.
  • Áp dụng chính sách mới, chúng tôi điều chỉnh mức lương tương ứng cho từng vị trí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có mối quan hệ phù hợp với nhau.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tương ứng trung tính; trang trọng nhẹ; dùng trong học thuật/hành chính, cũng gặp trong phổ thông Ví dụ: Vui lòng chuyển khoản vào tài khoản tương ứng với đơn hàng.
phù hợp trung tính; phổ thông Ví dụ: Quy định mới phù hợp với thực tiễn địa phương.
ăn khớp khẩu ngữ; sắc thái cụ thể, mức độ vừa Ví dụ: Số liệu phải ăn khớp với báo cáo tài chính.
khớp trung tính; kỹ thuật/khẩu ngữ; mức độ vừa Ví dụ: Kết quả khớp với dự đoán ban đầu.
tương xứng trang trọng nhẹ; nghiêng về cân xứng giá trị/độ lớn Ví dụ: Mức lương tương xứng với năng lực.
lệch khẩu ngữ; mức độ nhẹ–vừa; nhấn mạnh sai khác Ví dụ: Kết quả đo bị lệch so với chuẩn.
trệch khẩu ngữ; mức độ nhẹ; thiên về sai khác hướng Ví dụ: Suy đoán của bạn trệch với diễn biến thực tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự phù hợp giữa các yếu tố hoặc dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để mô tả mối quan hệ giữa các thông số hoặc dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và khách quan.
  • Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự phù hợp hoặc tương quan giữa các yếu tố.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác hoặc khách quan.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "phù hợp" hoặc "tương tự".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tương ứng với".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "tương ứng với kết quả".