Đồng loạt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Cùng một loại như nhau cả, không có gì khác, không có phân biệt.
Ví dụ: Giá kệ trong siêu thị được sắp xếp đồng loạt theo bộ nhận diện mới.
2. Trong cùng một lúc.
Ví dụ: Đèn trong hội trường tắt đồng loạt.
Nghĩa 1: Cùng một loại như nhau cả, không có gì khác, không có phân biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Tất cả áo đồng phục của lớp đều đồng loạt một màu xanh.
  • Những chiếc ghế trong phòng học trông đồng loạt như nhau.
  • Chúng em trồng hoa cúc, chậu nào cũng đồng loạt cùng kiểu chậu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dãy nhà mới xây trông đồng loạt từ màu sơn đến kiểu cửa.
  • Logo trên vở phát cho học sinh được in đồng loạt, không chiếc nào khác.
  • Các bình nước trong phòng thí nghiệm được dán nhãn đồng loạt theo một mẫu.
3
Người trưởng thành
  • Giá kệ trong siêu thị được sắp xếp đồng loạt theo bộ nhận diện mới.
  • Khi triển khai thương hiệu, hệ thống biển hiệu cần thiết kế đồng loạt để giữ sự nhất quán.
  • Mẫu hợp đồng áp dụng đồng loạt giúp tránh tranh chấp lặt vặt.
  • Việc chuẩn hoá đồng loạt quy trình không phải để máy móc hoá con người, mà để con người bớt vướng vào sai số.
Nghĩa 2: Trong cùng một lúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Còi vang lên, cả đội chạy đồng loạt.
  • Chuông reo, cửa lớp mở ra đồng loạt.
  • Trời đổ mưa, ô trên sân trường bật lên đồng loạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tín hiệu phát, khán giả đứng dậy vỗ tay đồng loạt.
  • Tiếng pháo hoa nổ đồng loạt, rực sáng cả bầu trời.
  • Thông báo vừa gửi, điện thoại trong lớp rung lên đồng loạt.
3
Người trưởng thành
  • Đèn trong hội trường tắt đồng loạt.
  • Khi giá xăng tăng, nhiều cửa hàng điều chỉnh bảng giá đồng loạt.
  • Lệnh ban ra, các máy chủ khởi động lại đồng loạt để vá lỗi.
  • Không ai hẹn ai, những ký ức bật dậy đồng loạt như đàn chim bị khuấy động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành động của nhiều người hoặc vật diễn ra cùng lúc, ví dụ: "Mọi người đồng loạt vỗ tay."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự thống nhất hoặc đồng nhất trong hành động hoặc quyết định, ví dụ: "Các công ty đồng loạt giảm giá."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng đồng thời, nhấn mạnh sự hòa hợp hoặc tương phản trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả các quy trình hoặc hiện tượng xảy ra đồng thời.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng nhất và thống nhất, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng thời hoặc đồng nhất trong hành động.
  • Tránh dùng khi cần mô tả sự khác biệt hoặc đa dạng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đồng nhất khác như "đồng nhất" hoặc "đồng bộ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống cần sự khác biệt.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các động từ phù hợp để mô tả hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hành động đồng loạt", "phản ứng đồng loạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và phó từ chỉ thời gian như "cùng lúc".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...