Nhất loạt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Hết thảy đều như vậy, không có sự khác biệt.
Ví dụ: Hóa đơn trong tháng này nhất loạt tăng nhẹ.
2. Cùng một lúc (bắt đầu làm việc gì đó).
Ví dụ: Đèn tín hiệu bật xanh, xe cộ nhất loạt lăn bánh.
Nghĩa 1: Hết thảy đều như vậy, không có sự khác biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp nhất loạt mặc áo đồng phục xanh.
  • Những chiếc ghế trong phòng nhất loạt màu nâu.
  • Cây cờ trong sân trường nhất loạt được cắm thẳng hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài kiểm tra được phát ra, học sinh nhất loạt viết tên lên góc giấy.
  • Trên sân, đội cổ vũ nhất loạt giơ bảng, màu sắc trùng nhau.
  • Trong giờ chào cờ, học sinh nhất loạt đứng nghiêm, hàng lối đều tăm tắp.
3
Người trưởng thành
  • Hóa đơn trong tháng này nhất loạt tăng nhẹ.
  • Cửa hàng đổi biển hiệu, các quầy kệ nhất loạt theo phong cách tối giản.
  • Trong cuộc họp, các trưởng nhóm nhất loạt thống nhất giữ nguyên kế hoạch.
  • Khi tin nhắn được gửi đi, phản hồi nhận được nhất loạt cùng một nội dung ngắn gọn.
Nghĩa 2: Cùng một lúc (bắt đầu làm việc gì đó).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô vừa hô, cả lớp nhất loạt giơ tay.
  • Trống vang lên, học sinh nhất loạt chạy về hàng.
  • Thầy đếm, chúng em nhất loạt mở sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trọng tài thổi còi, vận động viên nhất loạt xuất phát.
  • Đồng hồ điểm giờ, chúng tôi nhất loạt nộp bài.
  • Tiếng nhạc nổi lên, khán giả nhất loạt đứng dậy vỗ tay.
3
Người trưởng thành
  • Đèn tín hiệu bật xanh, xe cộ nhất loạt lăn bánh.
  • Chữ ký cuối cùng hoàn tất, công việc nhất loạt được triển khai.
  • Khi lệnh gửi đi, nhân sự các bộ phận nhất loạt bắt tay vào việc.
  • Chuông báo vang, các cửa hàng trong chợ đêm nhất loạt mở sạp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hết thảy đều như vậy, không có sự khác biệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhất loạt Diễn tả sự đồng bộ, không có ngoại lệ, mang tính khẳng định. Ví dụ: Hóa đơn trong tháng này nhất loạt tăng nhẹ.
đồng loạt Trung tính, nhấn mạnh sự cùng một kiểu, không khác biệt. Ví dụ: Cả lớp đồng loạt đứng dậy chào thầy.
riêng rẽ Trung tính, chỉ sự tách rời, không theo số đông. Ví dụ: Mỗi người làm việc riêng rẽ theo ý mình.
Nghĩa 2: Cùng một lúc (bắt đầu làm việc gì đó).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhất loạt Diễn tả hành động xảy ra đồng thời, không có độ trễ. Ví dụ: Đèn tín hiệu bật xanh, xe cộ nhất loạt lăn bánh.
đồng loạt Trung tính, nhấn mạnh sự cùng một thời điểm. Ví dụ: Tiếng chuông đồng loạt vang lên.
đồng thời Trung tính, thường dùng trong văn viết, chỉ sự xảy ra cùng lúc. Ví dụ: Anh ấy vừa học vừa làm đồng thời.
lần lượt Trung tính, chỉ sự tuần tự, không đồng thời. Ví dụ: Các thí sinh lần lượt bước vào phòng thi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự đồng loạt, không có sự khác biệt giữa các thành viên trong nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự đồng nhất hoặc sự đồng thời trong hành động hoặc trạng thái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng đồng loạt, nhấn mạnh sự thống nhất trong cảm xúc hoặc hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng nhất, không có sự khác biệt.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng loạt hoặc đồng thời.
  • Tránh dùng khi cần chỉ rõ sự khác biệt hoặc cá nhân hóa.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự nhấn mạnh về tính đồng nhất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đồng thời khác như "đồng loạt".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự khác biệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ cách thức hoặc thời gian.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "nhất loạt đứng dậy", "nhất loạt ra về".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, không kết hợp với danh từ hay tính từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...