Tất cả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng để chỉ số lượng toàn bộ, không trừ một cái gì hoặc không trừ một ai.
Ví dụ: Tôi đã kiểm tra tất cả hồ sơ trước khi nộp.
Nghĩa: Từ dùng để chỉ số lượng toàn bộ, không trừ một cái gì hoặc không trừ một ai.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đã gom tất cả bút chì vào hộp.
  • Cô giáo gọi tên tất cả bạn trong lớp.
  • Mẹ rửa tất cả bát đĩa sau bữa cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm quyết định dọn sạch tất cả rác sau buổi sinh hoạt.
  • Thư viện mở cửa cho tất cả học sinh mượn sách theo lịch.
  • Sau trận mưa, tất cả sân trường phủ một lớp nước mỏng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã kiểm tra tất cả hồ sơ trước khi nộp.
  • Anh ấy nói lời xin lỗi với tất cả những người bị ảnh hưởng, không chừa ai.
  • Trong khoảnh khắc mất điện, tất cả căn phòng chìm vào bóng tối, như nuốt trọn tiếng thì thầm.
  • Khi chạm đến giới hạn, ta hiểu rằng tất cả nỗ lực đều cần một điểm dừng để thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng để chỉ số lượng toàn bộ, không trừ một cái gì hoặc không trừ một ai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
một phần một vài một số
Từ Cách sử dụng
tất cả trung tính, khái quát, dùng phổ thông Ví dụ: Tôi đã kiểm tra tất cả hồ sơ trước khi nộp.
toàn bộ trung tính, chuẩn mực, dùng rộng rãi Ví dụ: Toàn bộ tài liệu đã được nộp.
tổng thể trang trọng hơn, thiên về phạm vi bao quát Ví dụ: Nhìn vào tổng thể, kế hoạch đã hoàn thành.
hết thảy văn chương/khẩu ngữ cổ hơn, sắc thái nhấn mạnh Ví dụ: Hết thảy mọi người đều đồng ý.
một phần trung tính, đối lập về phạm vi bao quát Ví dụ: Chỉ một phần tài liệu được nộp.
một vài khẩu ngữ, mức bao quát rất hẹp, đối lập rõ Ví dụ: Chỉ một vài người biết chuyện.
một số trung tính, định lượng không toàn bộ Ví dụ: Chỉ một số học sinh vắng mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự bao quát, ví dụ: "Tất cả mọi người đều đến dự tiệc."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự tổng quát, ví dụ: "Tất cả các dữ liệu đã được phân tích."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác toàn diện, ví dụ: "Tất cả những gì anh có chỉ là một giấc mơ."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ toàn bộ thành phần hoặc yếu tố trong một hệ thống, ví dụ: "Tất cả các bộ phận cần được kiểm tra định kỳ."
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bao quát và toàn diện.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái nhấn mạnh khi cần chỉ rõ sự toàn bộ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự bao quát, không bỏ sót.
  • Tránh dùng khi chỉ một phần hoặc một nhóm nhỏ.
  • Thường đi kèm với danh từ để chỉ rõ đối tượng bao quát.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hết thảy" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý không lạm dụng để tránh làm câu văn trở nên nặng nề.
  • Đảm bảo đối tượng được nhắc đến thực sự bao gồm toàn bộ khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tất cả mọi người", "tất cả các bạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "mọi", "các", hoặc động từ chỉ hành động chung như "đều", "cùng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...