Cả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở bậc cao nhất, lớn nhất, đứng hàng đầu trong loại, về phạm vi hoặc mức độ tác động, chức năng, giá trị tinh thần, v.v.
Ví dụ:
Ông cả trong họ giữ vai trò chủ trì giỗ chạp.
2.
tính từ
Ở mức cao nhất, vừa nhiều vừa dễ dàng hoặc mạnh mẽ (nói về một số hoạt động của con người, nhất là hoạt động tâm lí).
Ví dụ:
Anh say mê công việc cả, quên cả thời gian.
3.
tính từ
Có số lượng thành phần ở mức tối đa, không sót một thành phần nào; hết thảy.
Ví dụ:
Cả khu phố tắt đèn khi mưa lớn đổ về.
4. Từ biểu thị ý nhấn mạnh về mức độ cao, phạm vi không hạn chế của sự việc.
Ví dụ:
Anh mệt cả sau một ngày chạy dự án.
Nghĩa 1: Ở bậc cao nhất, lớn nhất, đứng hàng đầu trong loại, về phạm vi hoặc mức độ tác động, chức năng, giá trị tinh thần, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Anh cả trong nhà thường đỡ đần bố mẹ.
- Chị cả lớp hướng dẫn chúng mình xếp hàng.
- Cầu thủ cả đội được trao băng đội trưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy là con cả nên hay nhường em.
- Trong nhóm, Minh là người cả tiếng nói, ai cũng nghe.
- Bức tranh đoạt giải đứng vào hạng cả của cuộc thi mỹ thuật.
3
Người trưởng thành
- Ông cả trong họ giữ vai trò chủ trì giỗ chạp.
- Ở công ty, chị là người cả kinh nghiệm nên thường dẫn dắt dự án khó.
- Trong làng, ngôi chùa cổ có vị thế cả về lịch sử lẫn tinh thần.
- Trong văn đàn, tập truyện ấy được coi là mũi nhọn cả về bút pháp và tư tưởng.
Nghĩa 2: Ở mức cao nhất, vừa nhiều vừa dễ dàng hoặc mạnh mẽ (nói về một số hoạt động của con người, nhất là hoạt động tâm lí).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cười cả khi nghe chuyện vui.
- Em nghe chăm chú cả từ đầu đến cuối.
- Cô giáo khen, em mừng cả suốt buổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó mê bóng rổ cả đến quên giờ ăn.
- Tối nay, mình tập trung cả để hoàn thành bài thuyết trình.
- Cô bạn ấy tin cả vào kế hoạch của nhóm, không hề do dự.
3
Người trưởng thành
- Anh say mê công việc cả, quên cả thời gian.
- Cô tin cả vào lựa chọn của mình sau nhiều lần thử thách.
- Nghe bản nhạc ấy, tôi xúc động cả, như có luồng gió chạm vào lòng.
- Trong phút giận, anh nói mạnh cả, rồi lặng người khi nhận ra mình quá lời.
Nghĩa 3: Có số lượng thành phần ở mức tối đa, không sót một thành phần nào; hết thảy.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp đi tham quan bảo tàng.
- Cả nhà quây quần bên mâm cơm.
- Cả sân trường rộn ràng tiếng cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả đội cùng thống nhất chiến thuật trước giờ thi đấu.
- Cả trường hưởng ứng ngày hội đọc sách.
- Cả nhóm đã hoàn thành đầy đủ các mục trong kế hoạch.
3
Người trưởng thành
- Cả khu phố tắt đèn khi mưa lớn đổ về.
- Cả ban điều hành đều đồng ý với phương án sáp nhập.
- Cả bộ hồ sơ đã được rà soát, không bỏ sót chi tiết nào.
- Cả cộng đồng chung tay phục hồi mảng xanh bị mất.
Nghĩa 4: Từ biểu thị ý nhấn mạnh về mức độ cao, phạm vi không hạn chế của sự việc.
1
Học sinh tiểu học
- Bài toán này khó cả.
- Con đường này dài cả, đi mãi mới tới.
- Bạn ấy tốt bụng cả, ai cũng quý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời nóng cả, ra sân là chói mắt.
- Bộ phim hay cả, xem xong vẫn còn nghĩ.
- Đoạn dốc cao cả, đạp xe phải giữ sức.
3
Người trưởng thành
- Anh mệt cả sau một ngày chạy dự án.
- Chuyện ấy phức tạp cả, không thể quyết vội.
- Căn phòng yên tĩnh cả, nghe rõ tiếng bút lướt giấy.
- Cơn mưa bất chợt làm phố mát cả, người qua đường thở phào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc số lượng, ví dụ "cả nhà", "cả đời".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn đạt ý nghĩa toàn diện hoặc nhấn mạnh, ví dụ "cả nước", "cả hệ thống".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh hoặc biểu cảm, ví dụ "cả một trời thương nhớ".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, toàn diện hoặc mức độ cao.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết để tạo sự chú ý.
- Phong cách thân thiện, dễ hiểu, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hoặc chỉ ra sự toàn diện.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh, có thể thay bằng từ khác như "toàn bộ".
- Thường đi kèm với danh từ để chỉ số lượng hoặc mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "toàn bộ" trong một số ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi không dùng đúng ngữ cảnh nhấn mạnh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "cả" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cả nhà", "cả đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết".






Danh sách bình luận