Đầu tiên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(hay p.). Lúc đầu (nói về sự việc xảy ra trước nhất, so với những sự việc tiếp sau). It. Trước tất cả những người khác, những cái khác cùng loại.
Ví dụ:
Sáng nay, việc đầu tiên tôi mở cửa sổ cho thoáng.
Nghĩa: (hay p.). Lúc đầu (nói về sự việc xảy ra trước nhất, so với những sự việc tiếp sau). It. Trước tất cả những người khác, những cái khác cùng loại.
1
Học sinh tiểu học
- Khi vào lớp, việc đầu tiên là em chào cô.
- Buổi sáng, việc đầu tiên bé đánh răng.
- Trước khi vẽ, con lấy bút chì đầu tiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài thuyết trình, phần đầu tiên là giới thiệu chủ đề.
- Khi làm thí nghiệm, bước đầu tiên là đọc kỹ hướng dẫn.
- Vào trận, tín hiệu đầu tiên giống như tiếng trống gọi mọi người tập trung.
3
Người trưởng thành
- Sáng nay, việc đầu tiên tôi mở cửa sổ cho thoáng.
- Trong mọi cuộc đối thoại căng thẳng, điều đầu tiên nên làm là hạ giọng.
- Khi khởi nghiệp, những ngày đầu tiên thường đầy bỡ ngỡ nhưng đáng nhớ.
- Đi qua biến cố, bài học đầu tiên hóa ra là biết bình tĩnh trước khi quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự việc xảy ra trước nhất trong một chuỗi sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh thứ tự thời gian hoặc ưu tiên trong các báo cáo, bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo điểm nhấn cho sự khởi đầu của một câu chuyện hoặc sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ưu tiên hoặc thứ tự đầu tiên, thường mang tính trung lập.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu hoặc ưu tiên trong một chuỗi sự kiện.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ thứ tự hoặc ưu tiên.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thứ tự khác như "trước tiên" hoặc "ban đầu".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh lặp từ không cần thiết.
- Đảm bảo sử dụng đúng để tránh hiểu nhầm về thứ tự hoặc ưu tiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đầu tiên của danh sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "đầu tiên xuất hiện", "đầu tiên quan trọng".





