Trước hết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Trước tất cả những cái khác, vì quan trọng hơn cả.
Ví dụ: Trước hết, tôi muốn nói lời cảm ơn.
Nghĩa: Trước tất cả những cái khác, vì quan trọng hơn cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Trước hết, con rửa tay rồi mới ăn cơm.
  • Trước hết, cô kiểm tra sĩ số, sau đó mới bắt đầu bài học.
  • Trước hết, mình xin lỗi bạn, rồi chúng mình cùng chơi lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước hết, nhóm cần thống nhất mục tiêu, rồi hãy phân việc.
  • Trước hết, em lắng nghe cho trọn vẹn, sau đó mới phản hồi.
  • Trước hết, hãy bảo đảm an toàn, mọi kế hoạch khác tính sau.
3
Người trưởng thành
  • Trước hết, tôi muốn nói lời cảm ơn.
  • Trước hết, hãy giữ bình tĩnh, vì bình tĩnh mở đường cho lý trí.
  • Trước hết, sức khỏe phải được đặt lên hàng đầu, rồi mới đến tham vọng.
  • Trước hết, ta cần thành thật với chính mình, nếu không mọi lựa chọn đều lệch hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trước tất cả những cái khác, vì quan trọng hơn cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cuối cùng sau cùng
Từ Cách sử dụng
trước hết Trung tính, dùng để nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc bước khởi đầu quan trọng trong một chuỗi hành động, sự việc. Ví dụ: Trước hết, tôi muốn nói lời cảm ơn.
trước tiên Trung tính, nhấn mạnh thứ tự ưu tiên hoặc bước khởi đầu. Ví dụ: Trước tiên, chúng ta cần xác định mục tiêu.
đầu tiên Trung tính, chỉ vị trí khởi đầu trong một chuỗi hoặc sự việc. Ví dụ: Đầu tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn.
cuối cùng Trung tính, chỉ vị trí kết thúc trong một chuỗi hoặc sự việc. Ví dụ: Cuối cùng, mọi người đều đồng ý với quyết định.
sau cùng Trung tính, chỉ vị trí kết thúc, thường dùng để tổng kết hoặc kết luận. Ví dụ: Sau cùng, anh ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh điều quan trọng cần làm đầu tiên trong một chuỗi hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mở đầu một danh sách hoặc trình bày luận điểm theo thứ tự ưu tiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh thứ tự ưu tiên trong một câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ bước đầu tiên trong quy trình hoặc hướng dẫn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ưu tiên và tầm quan trọng của một hành động hoặc ý tưởng.
  • Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và các bài thuyết trình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh thứ tự ưu tiên hoặc tầm quan trọng của một hành động.
  • Tránh dùng khi không có sự ưu tiên rõ ràng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh.
  • Thường đứng đầu câu hoặc đoạn văn để dẫn dắt ý tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thứ tự khác như "đầu tiên" hoặc "trước tiên"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong văn nói nếu không cần thiết, để tránh làm câu văn trở nên nặng nề.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ thứ tự ưu tiên hoặc thời gian.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Trước hết, chúng ta cần chuẩn bị tài liệu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "trước hết làm việc này".