Trước tiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Trước tất cả những người khác, việc khác; đầu tiên.
Ví dụ: Trước tiên, hãy bình tĩnh.
Nghĩa: Trước tất cả những người khác, việc khác; đầu tiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Con rửa tay trước tiên rồi mới ăn cơm.
  • Cô giáo gọi tên bạn Lan trước tiên trong danh sách.
  • Khi vào lớp, em chào thầy cô trước tiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Làm bài kiểm tra, mình đọc đề thật kỹ trước tiên để khỏi lạc ý.
  • Khi tập bóng rổ, tụi mình khởi động trước tiên để tránh chấn thương.
  • Trước tiên, nhóm thống nhất mục tiêu, rồi mới chia phần việc.
3
Người trưởng thành
  • Trước tiên, hãy bình tĩnh.
  • Trong mọi cuộc họp, tôi muốn nghe dữ liệu trước tiên rồi mới bàn cảm xúc.
  • Đi xa bao nhiêu không quan trọng bằng hướng đi; trước tiên, xác định mình muốn gì.
  • Khi có mâu thuẫn, trước tiên ta học cách lắng nghe, sau đó mới phản hồi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trước tất cả những người khác, việc khác; đầu tiên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cuối cùng sau cùng
Từ Cách sử dụng
trước tiên Trung tính, nhấn mạnh thứ tự ưu tiên hoặc bước khởi đầu quan trọng. Ví dụ: Trước tiên, hãy bình tĩnh.
đầu tiên Trung tính, nhấn mạnh thứ tự ưu tiên hoặc khởi đầu. Ví dụ: Đầu tiên, chúng ta cần thảo luận về kế hoạch.
trước hết Trung tính, nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc bước khởi đầu. Ví dụ: Trước hết, hãy kiểm tra lại thông tin.
cuối cùng Trung tính, chỉ vị trí kết thúc trong một chuỗi hoặc sự việc. Ví dụ: Cuối cùng, chúng ta đã hoàn thành dự án.
sau cùng Trung tính, chỉ vị trí kết thúc, thường dùng trong văn nói. Ví dụ: Sau cùng, mọi người đều đồng ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh thứ tự ưu tiên trong các hoạt động hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong việc trình bày luận điểm hoặc kế hoạch theo thứ tự ưu tiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Ít phổ biến, thường chỉ dùng khi cần nhấn mạnh thứ tự trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng khi cần xác định bước đầu tiên trong quy trình hoặc phương pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ưu tiên hoặc thứ tự quan trọng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh thứ tự ưu tiên trong danh sách hoặc quy trình.
  • Tránh dùng khi thứ tự không quan trọng hoặc không cần thiết.
  • Thường đứng đầu câu hoặc đoạn để dẫn dắt ý tiếp theo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đầu tiên" nhưng "trước tiên" thường mang ý nghĩa ưu tiên hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn bản ngắn gọn, súc tích.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ chỉ thứ tự thời gian hoặc thứ tự ưu tiên trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "trước tiên, chúng ta cần...".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác như "sau đó", "tiếp theo".