Khởi nguyên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Nơi phát sinh, nơi bắt nguồn.
Ví dụ:
Bến sông ấy là khởi nguyên của bao chuyến đi trong đời tôi.
Nghĩa: Nơi phát sinh, nơi bắt nguồn.
1
Học sinh tiểu học
- Con suối nhỏ là khởi nguyên của con sông lớn.
- Quả táo rơi là khởi nguyên cho ý tưởng của nhà khoa học trong câu chuyện.
- Tia sáng đầu tiên sau mưa là khởi nguyên của cầu vồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình là khởi nguyên của nhiều thói quen và cách nghĩ của mỗi người.
- Những trang nhật ký đầu tiên là khởi nguyên cho ước mơ viết lách của bạn ấy.
- Buổi thí nghiệm đơn giản ở lớp là khởi nguyên của niềm say mê khoa học.
3
Người trưởng thành
- Bến sông ấy là khởi nguyên của bao chuyến đi trong đời tôi.
- Một câu nói tử tế đôi khi là khởi nguyên của cả một mối quan hệ bền bỉ.
- Khởi nguyên của sự đổi thay thường nằm trong một phút can đảm hiếm hoi.
- Trong cơn im lặng rất dài, tôi nghe thấy khởi nguyên của một ý nghĩ muốn nảy mầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi phát sinh, nơi bắt nguồn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khởi nguyên | Trang trọng, chỉ điểm bắt đầu đầu tiên, nguồn gốc sâu xa. Ví dụ: Bến sông ấy là khởi nguyên của bao chuyến đi trong đời tôi. |
| nguồn gốc | Trung tính, phổ biến, chỉ điểm bắt đầu hoặc xuất xứ. Ví dụ: Nguồn gốc của vấn đề này rất phức tạp. |
| cội nguồn | Trang trọng, văn chương, chỉ gốc rễ sâu xa, bản chất. Ví dụ: Tìm về cội nguồn văn hóa dân tộc. |
| kết thúc | Trung tính, phổ biến, chỉ điểm dừng, sự hoàn thành. Ví dụ: Đây là kết thúc của một kỷ nguyên. |
| điểm cuối | Trung tính, rõ ràng, chỉ vị trí cuối cùng. Ví dụ: Điểm cuối của hành trình là một ngọn núi cao. |
| đích đến | Trung tính, chỉ mục tiêu cuối cùng, nơi cần tới. Ví dụ: Đích đến của chuyến đi là thành phố cổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu của một sự việc, hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc ý nghĩa sâu sắc về nguồn gốc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về lịch sử, triết học hoặc khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự bắt đầu hoặc nguồn gốc sâu xa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của một sự việc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bắt đầu" hoặc "khởi đầu" nhưng "khởi nguyên" mang ý nghĩa sâu xa hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để giữ được sự trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khởi nguyên của vũ trụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ chỉ sự bắt đầu hoặc phát triển, ví dụ: "khởi nguyên mới", "khởi nguyên từ".





