Kết thúc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hết hẳn, ngừng hoàn toàn sau một quá trình hoạt động, diễn biến nào đó.
Ví dụ:
Cuộc gọi kết thúc, căn phòng lại yên tĩnh.
2.
động từ
Làm tất cả những gì cần thiết để cho đi đến kết thúc.
Ví dụ:
Anh kết thúc hồ sơ đúng hạn.
Nghĩa 1: Hết hẳn, ngừng hoàn toàn sau một quá trình hoạt động, diễn biến nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng mưa đã kết thúc, sân trường khô dần.
- Buổi học kết thúc, chúng em ra về.
- Trận đấu kết thúc, cổ động viên vỗ tay rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn sốt của Lan đã kết thúc, bạn ấy thấy nhẹ người.
- Cuộc họp lớp kết thúc khi ai nấy cũng nói xong ý kiến.
- Bộ phim kết thúc trong tiếng nhạc êm, để lại cảm giác ấm áp.
3
Người trưởng thành
- Cuộc gọi kết thúc, căn phòng lại yên tĩnh.
- Khi cơn giận kết thúc, ta mới nghe được tiếng mình thật sự muốn nói.
- Một mối quan hệ kết thúc không phải lúc nào cũng là mất mát; đôi khi đó là không gian để thở.
- Đêm dài kết thúc, thành phố mở mắt như chưa từng mệt mỏi.
Nghĩa 2: Làm tất cả những gì cần thiết để cho đi đến kết thúc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn chúng em kết thúc bài vẽ trước giờ ra chơi.
- Con nhớ kết thúc việc dọn bàn rồi hãy xem truyện.
- Trọng tài thổi còi để kết thúc trận bóng đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng nhắc mọi người kết thúc bản báo cáo trước buổi thuyết trình.
- Thầy đề nghị chúng ta kết thúc thảo luận để chuyển sang bài mới.
- Biên tập viên yêu cầu kết thúc bản tin bằng một câu chào rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Anh kết thúc hồ sơ đúng hạn.
- Họp xong, tôi kết thúc phần tổng hợp và gửi đi ngay trong chiều.
- Đến điểm này, ta nên kết thúc thương lượng bằng một cam kết viết tay.
- Cô đạo diễn quyết định kết thúc cảnh quay bằng một cú lia máy chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hết hẳn, ngừng hoàn toàn sau một quá trình hoạt động, diễn biến nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kết thúc | Diễn tả sự chấm dứt một quá trình, thường mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ: Cuộc gọi kết thúc, căn phòng lại yên tĩnh. |
| chấm dứt | Trung tính, trang trọng, thường dùng cho sự kiện, mối quan hệ. Ví dụ: Cuộc đàm phán đã chấm dứt. |
| xong | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ sự hoàn tất một công việc hoặc một giai đoạn. Ví dụ: Tôi đã làm xong bài tập. |
| bắt đầu | Trung tính, chỉ sự khởi điểm của một quá trình, hoạt động. Ví dụ: Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ. |
| khởi đầu | Trung tính, trang trọng, chỉ sự khởi điểm, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Khởi đầu một dự án mới. |
Nghĩa 2: Làm tất cả những gì cần thiết để cho đi đến kết thúc.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kết thúc | Diễn tả hành động chủ động đưa một quá trình đến hồi kết, mang tính chủ động, quyết đoán. Ví dụ: Anh kết thúc hồ sơ đúng hạn. |
| hoàn tất | Trung tính, trang trọng, chỉ việc làm xong mọi công đoạn cần thiết. Ví dụ: Anh ấy đã hoàn tất hồ sơ. |
| chấm dứt | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh hành động chủ động làm ngừng một quá trình, mối quan hệ. Ví dụ: Chính phủ quyết định chấm dứt dự án. |
| bắt đầu | Trung tính, chỉ hành động khởi xướng một quá trình, công việc. Ví dụ: Họ bắt đầu xây dựng ngôi nhà. |
| khởi xướng | Trang trọng, chỉ hành động đề xuất và bắt đầu một việc lớn, một phong trào. Ví dụ: Anh ấy khởi xướng một chiến dịch bảo vệ môi trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc hoàn thành một công việc hoặc sự kiện, ví dụ: "Buổi họp đã kết thúc."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự hoàn tất của một quá trình hoặc sự kiện, ví dụ: "Dự án đã kết thúc vào tháng 12."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo điểm nhấn cho sự hoàn tất của một câu chuyện hoặc tác phẩm, ví dụ: "Câu chuyện kết thúc với một cái kết bất ngờ."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự hoàn thành của một quy trình hoặc giai đoạn, ví dụ: "Quá trình thử nghiệm đã kết thúc thành công."
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "kết thúc" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn tất hoặc ngừng lại của một quá trình.
- Tránh dùng "kết thúc" khi muốn diễn tả sự ngừng tạm thời, thay vào đó có thể dùng "tạm dừng".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "kết thúc tốt đẹp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "kết thúc" với "hoàn thành"; "kết thúc" nhấn mạnh sự ngừng lại, trong khi "hoàn thành" nhấn mạnh sự hoàn tất.
- Chú ý không dùng "kết thúc" cho các sự kiện hoặc quá trình chưa hoàn toàn ngừng lại.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kết thúc công việc", "kết thúc buổi họp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, buổi họp), trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn).





