Chấm dứt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho ngừng hẳn lại; kết thúc.
Ví dụ:
Chúng tôi chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận.
Nghĩa: Làm cho ngừng hẳn lại; kết thúc.
1
Học sinh tiểu học
- Trận mưa đã chấm dứt, trời lại hửng nắng.
- Cô giáo chấm dứt trò chơi khi trống reo.
- Bạn nhỏ chấm dứt việc cãi nhau và làm hòa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi thuyết trình chấm dứt khi tiếng vỗ tay lắng xuống.
- Bạn quyết định chấm dứt thói quen thức khuya để học hiệu quả hơn.
- Cuộc tranh luận trên lớp chấm dứt ngay khi cô đưa ra kết luận.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận.
- Anh chọn chấm dứt một mối quan hệ mệt mỏi để tự cứu mình.
- Cuộc đua chỉ thật sự chấm dứt khi người cuối cùng qua vạch đích.
- Đôi khi, biết chấm dứt đúng lúc là cách mở ra một khởi đầu lành mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho ngừng hẳn lại; kết thúc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chấm dứt | Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, dứt khoát, hoặc khi nói về việc kết thúc một sự việc, quá trình, mối quan hệ một cách triệt để, không còn tiếp diễn. Có thể mang sắc thái trung tính hoặc mạnh mẽ tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Chúng tôi chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận. |
| kết thúc | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ sự hoàn thành, chấm dứt một quá trình, sự kiện. Ví dụ: Cuộc họp đã kết thúc tốt đẹp. |
| bắt đầu | Trung tính, dùng để chỉ sự khởi đầu của một hành động, quá trình, sự kiện. Ví dụ: Chúng ta hãy bắt đầu công việc ngay bây giờ. |
| khởi đầu | Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ sự khởi điểm, mở màn. Ví dụ: Buổi lễ khởi đầu bằng một bài phát biểu. |
| tiếp tục | Trung tính, dùng để chỉ việc duy trì, kéo dài một hành động, quá trình đang diễn ra. Ví dụ: Anh ấy quyết định tiếp tục học lên cao. |
| mở đầu | Trung tính, thường dùng cho sự kiện, buổi lễ, bài nói chuyện. Ví dụ: Bài phát biểu mở đầu buổi hội thảo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nói về việc kết thúc một hoạt động hoặc mối quan hệ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để diễn đạt sự kết thúc của một quá trình, hợp đồng hoặc sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự kết thúc cho một câu chuyện hoặc một tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng để chỉ sự kết thúc của một thỏa thuận.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dứt khoát, rõ ràng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự kết thúc rõ ràng và chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc không chính thức, có thể thay bằng "ngừng" hoặc "kết thúc".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng chấm dứt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kết thúc"; "chấm dứt" thường mang tính dứt khoát hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chấm dứt hợp đồng", "chấm dứt cuộc họp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "chấm dứt vào cuối tháng", "chấm dứt mọi hoạt động".





