Trọn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Đầy đủ, đến tận cùng một giới hạn, phạm vi nào đó.
Ví dụ: Tôi ở lại trọn đêm để canh mẹ ốm.
2.
tính từ
Đầy đủ tất cả, không có gì khiếm khuyết.
Ví dụ: Lời hứa cần sự trọn vẹn, không đứt quãng khi tiện lợi.
Nghĩa 1: Đầy đủ, đến tận cùng một giới hạn, phạm vi nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp vỗ tay trọn bài hát, không ai bỏ giữa chừng.
  • Em ngồi nghe cô kể chuyện trọn giờ, rất chăm chú.
  • Mưa rơi trọn buổi chiều, sân trường ướt long lanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn trực nhật trọn buổi sáng, xong mới rời lớp.
  • Cậu ấy kiên nhẫn đọc trọn chương truyện trước khi ngủ.
  • Đội chạy bền giữ nhịp trọn vòng sân, không ai tách hàng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ở lại trọn đêm để canh mẹ ốm.
  • Họ nói chuyện trọn buổi, những khúc mắc dần được gỡ.
  • Chuyến tàu lắc lư trọn hành trình, người đi kẻ ở đều thêm phần lặng lẽ.
  • Tôi muốn dành trọn ngày cuối tuần cho sự yên tĩnh của mình.
Nghĩa 2: Đầy đủ tất cả, không có gì khiếm khuyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ xếp hình còn trọn, không thiếu mảnh nào.
  • Cô trả em trọn hộp bút, đủ cả nắp và ruột bút.
  • Bánh sinh nhật còn trọn, chưa ai cắt miếng nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tập hồ sơ đã trọn, có đủ giấy tờ cần nộp.
  • Bộ sưu tập tem vẫn trọn, không mất con tem quý.
  • Bản nhạc này vang lên trọn giai điệu, không lệch một nốt.
3
Người trưởng thành
  • Lời hứa cần sự trọn vẹn, không đứt quãng khi tiện lợi.
  • Họ giữ được một mái nhà trọn nghĩa, không ai bị bỏ lại.
  • Tôi mong một cuộc trò chuyện trọn lòng, không phòng thủ, không né tránh.
  • Giữa bão giông, điều còn quý là sự tử tế trọn vẹn, không mặc cả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót, ví dụ như "trọn vẹn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự hoàn chỉnh, không thiếu phần nào, ví dụ "trọn bộ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác hoàn hảo, đầy đủ, ví dụ "trọn tình trọn nghĩa".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoàn chỉnh, đầy đủ, không thiếu sót.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự toàn vẹn.
  • Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh sự toàn vẹn.
  • Thường đi kèm với các từ như "vẹn", "bộ", "gói" để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "toàn" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không kết hợp đúng với các từ đi kèm.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trọn vẹn", "trọn bộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ (như "rất", "hết sức"), và lượng từ (như "cả", "toàn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...