Vẹn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Còn giữ được nguyên, không bị mất mát, không biến đổi chút nào.
Ví dụ: Căn nhà cổ vẫn vẹn dáng xưa.
2.
tính từ
Đầy đủ, không thiếu sót chút nào.
Ví dụ: Anh bàn giao vẹn hồ sơ cho đồng nghiệp.
Nghĩa 1: Còn giữ được nguyên, không bị mất mát, không biến đổi chút nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh vẫn vẹn như lúc mới treo.
  • Chiếc bánh rơi xuống nhưng còn vẹn, không vỡ miếng nào.
  • Quyển sách qua mưa mà vẫn vẹn, không ướt trang nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau chuyến dã ngoại, chiếc lá ép trong sổ vẫn vẹn màu xanh ban đầu.
  • Tình bạn thuở nhỏ của tụi mình vẹn như tấm ảnh chưa phai màu.
  • Dù sửa máy tính nhiều lần, dữ liệu kỷ niệm vẫn vẹn như hôm lưu.
3
Người trưởng thành
  • Căn nhà cổ vẫn vẹn dáng xưa.
  • Qua bao mùa dâu bể, ký ức về mẹ trong tôi còn vẹn, không sứt mẻ.
  • Họ đi một vòng đời, rồi quay lại, lòng nhân vẫn vẹn như ngày khởi hành.
  • Giữa đổi thay chóng mặt, giữ một lời hứa vẹn đã là xa xỉ.
Nghĩa 2: Đầy đủ, không thiếu sót chút nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ đồ chơi đã vẹn các mảnh, không thiếu cái nào.
  • Bài tập em làm vẹn yêu cầu cô giao.
  • Bữa cơm vẹn món như mẹ đã hứa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hồ sơ nộp vẹn giấy tờ nên được tiếp nhận ngay.
  • Kế hoạch câu lạc bộ soạn vẹn nội dung, không bỏ mục nào.
  • Chiếc balo đi trại đã chuẩn bị vẹn đồ dùng cần thiết.
3
Người trưởng thành
  • Anh bàn giao vẹn hồ sơ cho đồng nghiệp.
  • Một lời xin lỗi vẹn cả thành ý lẫn hành động sửa sai mới chạm được lòng người.
  • Hạnh phúc đôi khi chỉ là một ngày vẹn việc, vẹn lòng, không phải điều to tát.
  • Sau mùa bão, làng khôi phục chậm rãi, ai cũng mong bữa cơm tối được vẹn người vẹn món.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Còn giữ được nguyên, không bị mất mát, không biến đổi chút nào.
Từ đồng nghĩa:
nguyên vẹn toàn vẹn vẹn nguyên
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vẹn Diễn tả trạng thái nguyên lành, không suy suyển, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính khẳng định. Ví dụ: Căn nhà cổ vẫn vẹn dáng xưa.
nguyên vẹn Trung tính, nhấn mạnh sự toàn vẹn, không hư hại. Ví dụ: Ngôi nhà vẫn còn nguyên vẹn sau trận bão.
toàn vẹn Trang trọng, nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót, thường dùng cho lãnh thổ, chủ quyền. Ví dụ: Bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ.
vẹn nguyên Văn chương, nhấn mạnh sự giữ gìn trọn vẹn như ban đầu. Ví dụ: Tình yêu vẹn nguyên như thuở ban đầu.
hư hỏng Trung tính, chỉ tình trạng bị hỏng, không dùng được nữa. Ví dụ: Chiếc xe đã bị hư hỏng nặng.
sứt mẻ Trung tính, chỉ tình trạng bị vỡ, mẻ một phần. Ví dụ: Chiếc bát bị sứt mẻ.
tan vỡ Mạnh, chỉ sự đổ vỡ hoàn toàn, không thể hàn gắn. Ví dụ: Hạnh phúc gia đình tan vỡ.
Nghĩa 2: Đầy đủ, không thiếu sót chút nào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vẹn Diễn tả sự hoàn chỉnh, trọn vẹn, không có bất kỳ sự thiếu hụt nào, thường dùng để khẳng định sự đầy đủ. Ví dụ: Anh bàn giao vẹn hồ sơ cho đồng nghiệp.
đầy đủ Trung tính, chỉ sự có đủ số lượng, chất lượng cần thiết. Ví dụ: Chuẩn bị đầy đủ hành lý.
trọn vẹn Trung tính, nhấn mạnh sự hoàn chỉnh, không thiếu sót. Ví dụ: Hạnh phúc trọn vẹn.
hoàn chỉnh Trang trọng, chỉ sự hoàn thành, không còn gì cần bổ sung. Ví dụ: Một tác phẩm hoàn chỉnh.
thiếu Trung tính, chỉ sự không có đủ, còn thiếu một phần. Ví dụ: Anh ấy còn thiếu kinh nghiệm.
khuyết Trang trọng, chỉ sự thiếu hụt, không đầy đủ. Ví dụ: Phần này còn khuyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự nguyên vẹn, đầy đủ của một vật hay tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự hoàn chỉnh, không thiếu sót trong các báo cáo, bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự trọn vẹn, hoàn mỹ trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nhấn mạnh vào sự hoàn chỉnh.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo cảm giác đầy đủ, không thiếu sót.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguyên vẹn, đầy đủ của một đối tượng hay tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự hoàn chỉnh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự hoàn thiện như "nguyên vẹn", "trọn vẹn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đầy đủ", "hoàn chỉnh" nhưng "vẹn" nhấn mạnh hơn vào sự không bị mất mát.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ hoàn chỉnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vẹn toàn", "vẹn nguyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".