Toàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
Danh từ
Tất cả, bao gồm mọi thành phần tạo nên chỉnh thể.
Ví dụ:
Phòng họp hôm nay toàn đồng nghiệp quen mặt.
2.
tính từ
Nguyên vẹn, không mảy may suy suyển, mất mát.
Ví dụ:
Niềm tin của tôi vẫn còn toàn sau nhiều thử thách.
3. Từ biểu thị mức độ nhiều và chỉ thuần một loại, không có loại khác lẫn vào.
Nghĩa 1: Tất cả, bao gồm mọi thành phần tạo nên chỉnh thể.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp toàn bạn bè của em.
- Cái bánh này còn toàn các miếng dâu ở trên.
- Cuốn sách này nói về toàn các loài thú trong rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi sinh hoạt hôm nay có mặt toàn học sinh khối em.
- Bản đồ treo tường cho thấy toàn các châu lục và đại dương.
- Nhóm trực nhật gồm toàn bạn cùng lớp nên làm việc rất nhanh.
3
Người trưởng thành
- Phòng họp hôm nay toàn đồng nghiệp quen mặt.
- Bản báo cáo cần nhìn ở góc độ toàn hệ thống, chứ không chỉ một bộ phận.
- Tối qua buổi tiệc là dịp gặp lại toàn bạn cũ, mỗi người một câu chuyện riêng.
- Triển lãm trưng bày toàn tác phẩm giai đoạn đầu, cho thấy mạch phát triển của họa sĩ.
Nghĩa 2: Nguyên vẹn, không mảy may suy suyển, mất mát.
1
Học sinh tiểu học
- Đồ chơi của em vẫn còn toàn, không bị gãy.
- Sau cơn mưa, vườn hoa vẫn toàn sắc màu rực rỡ.
- Bức tranh rơi xuống nhưng khung vẫn còn toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện thoại rơi mà màn hình còn toàn, thật may.
- Thư viện chuyển phòng mà sách vẫn giữ toàn số lượng ban đầu.
- Sau trận bóng ướt mưa, tinh thần đội vẫn toàn như lúc khởi đầu.
3
Người trưởng thành
- Niềm tin của tôi vẫn còn toàn sau nhiều thử thách.
- Căn nhà trải qua bão lớn mà kết cấu vẫn toàn, chỉ vài vết xước ngoài tường.
- Sau cuộc tranh luận gay gắt, tình bạn giữa họ còn toàn hơn trước.
- Di sản ký ức của bà được con cháu gìn giữ gần như toàn, không vơi đi chi tiết nào.
Nghĩa 3: Từ biểu thị mức độ nhiều và chỉ thuần một loại, không có loại khác lẫn vào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tất cả, bao gồm mọi thành phần tạo nên chỉnh thể.
Từ trái nghĩa:
một phần thiếu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toàn | Diễn tả sự đầy đủ, không thiếu sót, bao quát mọi thứ trong một tập hợp hoặc một chỉnh thể. Ví dụ: Phòng họp hôm nay toàn đồng nghiệp quen mặt. |
| tất cả | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Tất cả học sinh đều có mặt. |
| cả | Trung tính, khẩu ngữ, phổ biến. Ví dụ: Cả nhà đi chơi. |
| hết thảy | Trang trọng, văn viết, nhấn mạnh sự bao quát. Ví dụ: Hết thảy mọi người đều đồng lòng. |
| một phần | Trung tính, chỉ sự không đầy đủ, không trọn vẹn. Ví dụ: Chỉ một phần tài liệu được công bố. |
| thiếu | Trung tính, chỉ sự không đủ, không trọn vẹn. Ví dụ: Bữa ăn thiếu rau xanh. |
Nghĩa 2: Nguyên vẹn, không mảy may suy suyển, mất mát.
Từ đồng nghĩa:
nguyên vẹn vẹn nguyên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toàn | Diễn tả trạng thái không bị hư hại, giữ nguyên hình dạng, số lượng ban đầu. Ví dụ: Niềm tin của tôi vẫn còn toàn sau nhiều thử thách. |
| nguyên vẹn | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự không hư hại. Ví dụ: Chiếc bình vẫn còn nguyên vẹn. |
| vẹn nguyên | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự hoàn hảo, không suy suyển. Ví dụ: Tình cảm vẹn nguyên như thuở ban đầu. |
| hư hỏng | Trung tính, chỉ trạng thái bị phá hủy, không còn dùng được. Ví dụ: Máy móc bị hư hỏng nặng. |
| suy suyển | Trung tính, chỉ sự thay đổi theo chiều hướng xấu, giảm sút. Ví dụ: Tình hình kinh tế có dấu hiệu suy suyển. |
| mất mát | Trung tính, chỉ sự thiếu hụt, tổn thất. Ví dụ: Sau trận lũ, nhiều tài sản bị mất mát. |
Nghĩa 3: Từ biểu thị mức độ nhiều và chỉ thuần một loại, không có loại khác lẫn vào.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toàn | Diễn tả sự thuần nhất, không pha tạp, chỉ một loại duy nhất với số lượng lớn. Ví dụ: |
| thuần | Trung tính, dùng để chỉ sự không pha tạp, nguyên chất. Ví dụ: Đây là giống chó thuần chủng. |
| nguyên chất | Trung tính, khoa học, chỉ sự không pha trộn. Ví dụ: Nước cất nguyên chất. |
| pha tạp | Trung tính, chỉ sự trộn lẫn nhiều loại. Ví dụ: Hàng hóa pha tạp chất lượng kém. |
| lẫn lộn | Trung tính, chỉ sự không rõ ràng, có nhiều thứ trộn vào nhau. Ví dụ: Thông tin lẫn lộn, khó phân biệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự đầy đủ, nguyên vẹn của một sự vật, sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự toàn diện, không thiếu sót trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh trọn vẹn, đầy đủ trong miêu tả hoặc biểu đạt cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật để chỉ sự hoàn chỉnh của một hệ thống hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh cần sự rõ ràng.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu nhấn mạnh tính đầy đủ và nguyên vẹn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót của một đối tượng hoặc sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự linh hoạt hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh tính toàn diện.
- Thường đi kèm với các danh từ để chỉ sự trọn vẹn của một tập hợp hoặc hệ thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "hết", "đầy" khi không cần nhấn mạnh sự toàn diện.
- Khác biệt với "toàn bộ" ở chỗ "toàn" có thể đứng một mình mà không cần danh từ đi kèm.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi sự tự nhiên trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "toàn bộ", "toàn thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, lượng từ, ví dụ: "toàn dân", "toàn bộ".





