Hoàn toàn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trọn vẹn, đầy đủ về mọi mặt.
Ví dụ: Hợp đồng này hoàn toàn rõ ràng.
Nghĩa: Trọn vẹn, đầy đủ về mọi mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài làm của em hoàn toàn đúng.
  • Chiếc áo này còn hoàn toàn mới.
  • Con mèo đã khỏe lại hoàn toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kế hoạch đã chuẩn bị hoàn toàn trước khi nộp.
  • Bạn ấy tin tưởng hoàn toàn vào kết quả thử nghiệm.
  • Sau kỳ nghỉ, lớp học trở lại trạng thái hoàn toàn bình thường.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng này hoàn toàn rõ ràng.
  • Niềm tin chỉ vững khi ta hiểu hoàn toàn vấn đề.
  • Căn phòng yên tĩnh đến mức tôi hoàn toàn nghe rõ nhịp tim mình.
  • Sau những lần thử và sai, cô ấy đã hoàn toàn làm chủ nhịp sống mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trọn vẹn, đầy đủ về mọi mặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
một phần
Từ Cách sử dụng
hoàn toàn mức độ rất mạnh; trung tính; dùng rộng rãi cả văn nói và viết Ví dụ: Hợp đồng này hoàn toàn rõ ràng.
toàn bộ mạnh; trung tính; phổ thông Ví dụ: Tài liệu đã được sao chép toàn bộ.
trọn vẹn mạnh; hơi văn chương; nhấn tròn đầy Ví dụ: Niềm tin ấy vẫn còn trọn vẹn.
tuyệt đối rất mạnh; trang trọng/khoa học; nhấn không có ngoại lệ Ví dụ: Kết quả này không có ý nghĩa tuyệt đối.
hẳn hoi khẩu ngữ; nhẹ hơn, xác quyết rõ ràng Ví dụ: Việc này đã có kế hoạch hẳn hoi.
một phần yếu-đến-trung bình; trung tính; đối lập về phạm vi Ví dụ: Dự án mới chỉ hoàn thành một phần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự trọn vẹn của một trạng thái hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự đầy đủ, không thiếu sót trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, làm nổi bật ý tưởng hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự hoàn chỉnh, không có sai sót trong quy trình hoặc kết quả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chắc chắn, không có sự nghi ngờ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đầy đủ, không thiếu sót.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần sự nhấn mạnh hoặc khi sự việc không hoàn toàn chính xác.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc hành động để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tuyệt đối" hoặc "toàn bộ"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học thường quên mất sắc thái nhấn mạnh của từ, dẫn đến sử dụng không chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn đúng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ, hoặc các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...