Rốt ráo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Triệt để.
Ví dụ: Chúng tôi xử lý hồ sơ rốt ráo để kịp hạn.
Nghĩa: Triệt để.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kiểm tra bài rất rốt ráo, không bỏ sót câu nào.
  • Mẹ dọn phòng rốt ráo, góc nào cũng sạch bóng.
  • Bạn Lan ôn bài rốt ráo nên làm bài kiểm tra rất tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn phân công rốt ráo, nên hoàn thành dự án đúng hạn.
  • Cậu ấy luyện đề rốt ráo, khắc phục hết các lỗi hay gặp.
  • Đội bóng tập chiến thuật rốt ráo, quyết tâm giành chiến thắng.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi xử lý hồ sơ rốt ráo để kịp hạn.
  • Anh ấy cải tổ quy trình rốt ráo, đụng đến cả những thói quen cũ lâu năm.
  • Cuộc thương lượng diễn ra rốt ráo, không để chỗ cho nước đôi.
  • Cô ấy dứt điểm vấn đề rốt ráo, đóng lại một giai đoạn kéo dài nhiều năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Triệt để.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rốt ráo Mạnh; hơi khẩu ngữ; sắc thái dứt khoát, quyết liệt Ví dụ: Chúng tôi xử lý hồ sơ rốt ráo để kịp hạn.
triệt để Trung tính, trang trọng hơn; mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Giải quyết triệt để vấn đề tồn đọng.
dứt điểm Khẩu ngữ, hành động-đoạn kết; mức độ mạnh, quyết liệt Ví dụ: Phải dứt điểm vụ việc trong tuần này.
rốt ráo Trung tính-khẩu ngữ; tự đồng nghĩa chuẩn trong nhiều vùng Ví dụ: Cần làm cho rốt ráo mới yên tâm.
nửa vời Khẩu ngữ; mức độ yếu, thiếu triệt để Ví dụ: Đừng làm nửa vời rồi bỏ dở.
hời hợt Trung tính; thiếu sâu, không đến nơi Ví dụ: Xử lý hời hợt nên vấn đề tái diễn.
qua loa Khẩu ngữ; cẩu thả, mức độ rất nhẹ Ví dụ: Đừng làm qua loa cho xong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự hoàn thành triệt để của một công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự hoàn tất một cách kỹ lưỡng, thường trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi dùng để chỉ sự hoàn thành toàn diện của một quy trình hoặc dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm và triệt để trong hành động.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự hoàn tất.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thành toàn diện của một công việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh mức độ hoàn tất.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và dứt khoát.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "triệt để" nhưng "rốt ráo" thường nhấn mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để tránh làm mất đi ý nghĩa nhấn mạnh của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả mức độ triệt để của hành động hoặc sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giải quyết rốt ráo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ, ví dụ: "giải quyết rốt ráo", "thực hiện rốt ráo".