Triệt thoái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rút khỏi trận địa hoặc khu vực đang chiếm đóng.
Ví dụ:
Quân đội triệt thoái khỏi thành phố trong đêm.
Nghĩa: Rút khỏi trận địa hoặc khu vực đang chiếm đóng.
1
Học sinh tiểu học
- Đơn vị lính triệt thoái khỏi ngôi làng khi trời sẩm tối.
- Nghe lệnh, đội bảo vệ triệt thoái về căn cứ an toàn.
- Sau trận mưa lớn, quân ta triệt thoái để giữ lực lượng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi tuyến phòng thủ vỡ, họ buộc phải triệt thoái qua con đèo hẹp.
- Chỉ huy ra hiệu phá cầu để đơn vị kịp triệt thoái trong trật tự.
- Giữa màn sương dày, đoàn quân âm thầm triệt thoái về bên kia sông.
3
Người trưởng thành
- Quân đội triệt thoái khỏi thành phố trong đêm.
- Không còn tiếp tế, họ chọn triệt thoái để tránh tổn thất vô ích.
- Tiếng pháo lùi xa dần, đội hình lặng lẽ triệt thoái như nuốt bóng mình vào rừng.
- Triệt thoái đúng lúc đôi khi là cách giữ sinh lực cho trận sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rút khỏi trận địa hoặc khu vực đang chiếm đóng.
Từ trái nghĩa:
tiến vào chiếm đóng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| triệt thoái | Trang trọng, mang sắc thái quân sự hoặc chiến lược, thường chỉ sự rút lui có kế hoạch hoặc bị buộc phải rút. Ví dụ: Quân đội triệt thoái khỏi thành phố trong đêm. |
| rút lui | Trung tính, thường dùng trong quân sự hoặc các tình huống cần sự rút lui có tổ chức. Ví dụ: Quân đội đã rút lui khỏi vị trí chiến lược. |
| thoái lui | Trung tính, trang trọng hơn Ví dụ: rút lui |
| tiến vào | Trung tính, mô tả hành động di chuyển vào một khu vực, thường là với mục đích chiếm giữ hoặc kiểm soát. Ví dụ: Đội quân đã tiến vào sâu trong lãnh thổ địch. |
| chiếm đóng | Trung tính, mô tả hành động hoặc trạng thái kiểm soát một khu vực bằng lực lượng quân sự. Ví dụ: Lực lượng nước ngoài đã chiếm đóng thành phố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, lịch sử hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và chiến lược quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hoạt động quân sự hoặc chiến lược rút lui.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "rút lui" hoặc "rút quân" nhưng "triệt thoái" thường mang tính chiến lược và quy mô lớn hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội triệt thoái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc địa điểm, ví dụ: "khỏi trận địa", "khỏi khu vực".





