Song hành
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cùng sóng đôi với nhau, song song với nhau.
Ví dụ:
Lợi ích cá nhân cần song hành với lợi ích cộng đồng.
Nghĩa: Cùng sóng đôi với nhau, song song với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn song hành trên đường đến lớp.
- Cầu và sông song hành qua cánh đồng.
- Bạn bè tốt thường song hành trong giờ làm bài nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mục tiêu và kế hoạch phải song hành thì mới dễ đạt.
- Khoa học song hành với đạo đức để phục vụ con người.
- Niềm vui song hành với trách nhiệm khi làm lớp trưởng.
3
Người trưởng thành
- Lợi ích cá nhân cần song hành với lợi ích cộng đồng.
- Công nghệ chỉ bền vững khi song hành cùng hiểu biết và lòng nhân ái.
- Trong hôn nhân, tôn trọng phải song hành với lắng nghe thì tình cảm mới ấm.
- Trên con đường sự nghiệp, khát vọng nên song hành với kỷ luật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cùng sóng đôi với nhau, song song với nhau.
Từ trái nghĩa:
lệch pha chệch hướng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| song hành | trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn mạnh tính đồng thời và song song Ví dụ: Lợi ích cá nhân cần song hành với lợi ích cộng đồng. |
| đồng hành | trung tính, phổ thông; nhấn đi cùng trên cùng hành trình Ví dụ: Hai dự án đồng hành trong suốt ba năm. |
| song song | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng như động từ trong hành chính/khoa học xã hội Ví dụ: Hai chương trình song song triển khai ở các tỉnh. |
| lệch pha | trung tính, kỹ thuật ẩn dụ; nhấn không cùng nhịp/không trùng khớp Ví dụ: Mục tiêu hai bên lệch pha nên khó phối hợp. |
| chệch hướng | trung tính, phổ thông; nhấn đi khác hướng, không còn đi cùng Ví dụ: Kế hoạch phát triển dần chệch hướng với chiến lược tổng thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự phát triển hoặc hoạt động đồng thời của hai yếu tố.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự đồng hành, cùng tiến bước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản về quản lý, kinh tế, kỹ thuật để chỉ sự phối hợp hoặc hoạt động đồng thời.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng hành, phối hợp nhịp nhàng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng thời, cùng tiến của hai yếu tố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc không có yếu tố đồng hành rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phát triển, tiến bộ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đồng hành khác như "đồng hành" nhưng "song hành" nhấn mạnh sự song song, đồng thời.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cùng song hành", "đang song hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "luôn", "đang"), danh từ (như "công việc", "cuộc sống") và các từ chỉ thời gian (như "hôm nay", "luôn luôn").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





