Đồng hành
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng phụ sau d.). Cùng đi đường với nhau.
Ví dụ:
Tôi đồng hành với cô ấy về quê trong đêm mưa.
Nghĩa: (dùng phụ sau d.). Cùng đi đường với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Con đi bộ đồng hành với bạn đến cổng trường.
- Mẹ đồng hành cùng con trên đường đến thư viện.
- Đoàn học sinh đồng hành tới công viên trong buổi dã ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm lớp em đạp xe đồng hành về nhà sau giờ học thêm.
- Bạn ấy chọn đồng hành cùng tớ trên quãng đường dài ra sân vận động.
- Thầy chủ nhiệm đi chậm lại để đồng hành với những bạn về cuối đoàn.
3
Người trưởng thành
- Tôi đồng hành với cô ấy về quê trong đêm mưa.
- Anh tài xế bật nhạc nhẹ, đồng hành với chúng tôi qua cung đường núi vắng.
- Chị chọn đi bộ, đồng hành với mẹ, để từng bước trò chuyện và lắng nghe.
- Chúng tôi không vội, cứ đồng hành qua từng ngã rẽ, để thành phố kịp sáng đèn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng phụ sau d.). Cùng đi đường với nhau.
Từ đồng nghĩa:
đi cùng
Từ trái nghĩa:
đi riêng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng hành | Diễn tả sự cùng đi, cùng trải nghiệm trên một chặng đường hoặc trong một quá trình, thường mang ý nghĩa hỗ trợ, gắn bó. Ví dụ: Tôi đồng hành với cô ấy về quê trong đêm mưa. |
| đi cùng | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động cùng di chuyển hoặc cùng tham gia. Ví dụ: Chúng tôi đi cùng nhau suốt chặng đường dài. |
| đi riêng | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động di chuyển độc lập, không có người đi kèm. Ví dụ: Sau đó, mỗi người đi riêng một ngả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cùng nhau thực hiện một hành trình hoặc hoạt động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự hợp tác hoặc cùng tham gia vào một dự án hoặc sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để biểu đạt sự gắn bó, chia sẻ trong hành trình cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gắn bó, chia sẻ và hợp tác.
- Thường mang sắc thái tích cực và thân thiện.
- Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cùng nhau trong một hành trình hoặc hoạt động.
- Tránh dùng khi không có sự tham gia thực tế của cả hai bên.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, không phù hợp khi diễn tả sự đối đầu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đi cùng" nhưng "đồng hành" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự chia sẻ.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không có sự hợp tác thực sự.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống có sự tương tác và hỗ trợ lẫn nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đồng hành cùng ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "đồng hành cùng bạn bè".





