Liền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở kề ngay nhau, sát ngay nhau, không cách.
2.
động từ
Ngay lập tức.
3. Cùng với, lẫn.
4.
tính từ
Trong những khoảng thời gian nối tiếp nhau, không có sự gián đoạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở kề ngay nhau, sát ngay nhau, không cách.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liền Diễn tả sự gần gũi về mặt không gian, không có khoảng trống. Ví dụ:
sát Trung tính, diễn tả sự gần gũi tối đa về không gian. Ví dụ: Hai ngôi nhà xây sát nhau.
kề Trung tính, diễn tả sự ở ngay bên cạnh. Ví dụ: Họ ngồi kề nhau trên ghế đá.
cách Trung tính, diễn tả có khoảng không gian ở giữa. Ví dụ: Hai làng cách nhau một con sông.
xa Trung tính, diễn tả khoảng cách lớn về không gian. Ví dụ: Quê hương tôi ở rất xa thành phố.
Nghĩa 2: Ngay lập tức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liền Diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra không chậm trễ, ngay tức khắc. Ví dụ:
ngay Trung tính, nhấn mạnh sự không chậm trễ. Ví dụ: Anh ấy liền đi ngay sau khi nghe tin.
lập tức Trung tính, trang trọng hơn 'ngay', diễn tả hành động xảy ra không chần chừ. Ví dụ: Khi có lệnh, quân đội lập tức xuất phát.
tức thì Trung tính, nhấn mạnh tính tức thời, không có độ trễ. Ví dụ: Phản ứng tức thì của cơ thể.
chậm Trung tính, diễn tả sự không nhanh, có độ trễ. Ví dụ: Anh ấy đến chậm hơn mọi người.
từ từ Trung tính, diễn tả hành động diễn ra chậm rãi, không vội vàng. Ví dụ: Hãy làm mọi việc từ từ để tránh sai sót.
Nghĩa 3: Cùng với, lẫn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liền Diễn tả sự kết nối, đi kèm hoặc gắn bó với nhau. Ví dụ:
gắn Trung tính, diễn tả sự kết nối chặt chẽ, không thể tách rời. Ví dụ: Kỷ niệm gắn liền với tuổi thơ.
kèm Trung tính, diễn tả sự đi cùng, phụ thuộc vào. Ví dụ: Sản phẩm được bán kèm theo phụ kiện.
tách Trung tính, diễn tả hành động làm rời ra, không còn dính liền. Ví dụ: Tách rời hai bộ phận này.
rời Trung tính, diễn tả sự không còn ở cùng, không dính vào. Ví dụ: Anh ấy đã rời khỏi công ty.
Nghĩa 4: Trong những khoảng thời gian nối tiếp nhau, không có sự gián đoạn.
Từ đồng nghĩa:
liên tục không ngừng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liền Diễn tả sự tiếp diễn không nghỉ, không có khoảng trống về thời gian. Ví dụ:
liên tục Trung tính, diễn tả sự tiếp diễn không ngừng nghỉ. Ví dụ: Cô ấy làm việc liên tục mười tiếng đồng hồ.
không ngừng Trung tính, nhấn mạnh sự không dừng lại, tiếp diễn. Ví dụ: Mưa rơi không ngừng suốt đêm.
gián đoạn Trung tính, diễn tả sự bị ngắt quãng, không liên tục. Ví dụ: Cuộc họp bị gián đoạn vì sự cố kỹ thuật.
ngắt quãng Trung tính, diễn tả sự bị chia thành nhiều đoạn, không liền mạch. Ví dụ: Tiếng nói chuyện ngắt quãng trong đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự liên tục hoặc không gián đoạn trong hành động hoặc thời gian, ví dụ: "Anh ấy đến liền sau khi tôi gọi."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả sự liên tục hoặc không có khoảng cách, ví dụ: "Các sự kiện diễn ra liền nhau trong tuần qua."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh sự liên tục, ví dụ: "Mưa rơi liền mấy ngày không ngớt."
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, liên tục, không gián đoạn.
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục hoặc không có khoảng cách giữa các sự kiện hoặc hành động.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự gián đoạn hoặc khoảng cách rõ ràng.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự nhanh chóng hoặc liên tục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngay" khi diễn tả sự tức thì, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "liền kề" ở chỗ "liền" có thể chỉ sự liên tục về thời gian, không chỉ không gian.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ; có thể làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ chính; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "nhà liền", "đi liền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, phó từ chỉ thời gian như "ngay", "lập tức".
kề sát gần cạnh nối tiếp giáp dính chắp ngay lập tức

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới