Lập tức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Liền ngay sau đó; tức thì.
Ví dụ: Nghe báo cháy, mọi người sơ tán lập tức.
Nghĩa: Liền ngay sau đó; tức thì.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuông reo, cả lớp đứng dậy lập tức.
  • Mẹ gọi, bé chạy lại lập tức.
  • Mưa đổ xuống, chúng em che áo mưa lập tức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy nhắc một lần, bạn ấy ghi chép lập tức, không chần chừ.
  • Tin nhắn hiện lên, cậu trả lời lập tức như sợ trôi mất ý.
  • Trọng tài thổi còi, đội hình chuyển sang phòng thủ lập tức.
3
Người trưởng thành
  • Nghe báo cháy, mọi người sơ tán lập tức.
  • Cơ hội đến, nếu không nắm lấy lập tức, nó sẽ lướt qua như gió.
  • Cô ấy nhận ra sai sót và xin lỗi lập tức, dập tắt một cuộc cãi vã có thể nổ ra.
  • Có những lúc, trái tim hiểu điều cần làm lập tức, còn lý trí thì theo sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Liền ngay sau đó; tức thì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
từ từ chậm rãi dần dần
Từ Cách sử dụng
lập tức Diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay tức khắc, không có bất kỳ sự chậm trễ nào. Mang sắc thái mạnh mẽ, trực tiếp, trung tính, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Nghe báo cháy, mọi người sơ tán lập tức.
tức thì Mạnh mẽ, trang trọng hơn một chút so với "ngay lập tức", thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần sự dứt khoát. Ví dụ: Quyết định phải được đưa ra tức thì.
ngay Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ, có thể đứng một mình hoặc kết hợp. Ví dụ: Bạn đi ngay đi!
liền Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ, mang ý nghĩa nối tiếp không gián đoạn. Ví dụ: Vừa nghe tin, cô ấy chạy liền ra cửa.
tức khắc Mạnh mẽ, có phần cổ điển hoặc trang trọng hơn "tức thì", nhấn mạnh sự không chậm trễ dù chỉ một khoảnh khắc. Ví dụ: Anh ta phải có mặt tức khắc.
từ từ Trung tính, diễn tả hành động diễn ra chậm rãi, có sự cân nhắc hoặc không vội vàng. Ví dụ: Hãy làm việc này từ từ thôi, đừng vội.
chậm rãi Trung tính, diễn tả tốc độ chậm, có sự thư thái hoặc thiếu khẩn trương. Ví dụ: Cô ấy bước đi chậm rãi trên con đường vắng.
dần dần Trung tính, diễn tả sự thay đổi hoặc tiến triển theo từng bước nhỏ, không đột ngột. Ví dụ: Mọi thứ sẽ tốt đẹp dần dần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động cần thực hiện ngay, không trì hoãn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự khẩn cấp hoặc tính tức thời của một sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu nhanh, tăng cường cảm giác cấp bách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn trương, cần thiết.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của hành động ngay lập tức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, không gấp gáp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "ngay lập tức", "tức thì" nhưng "lập tức" thường ngắn gọn hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn bản cần sự bình tĩnh, cân nhắc.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh gây cảm giác áp lực không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "lập tức đi", "lập tức làm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "lập tức chạy", "lập tức thực hiện".