Qua lại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đi qua đi lại liên tục (nói khái quát).
Ví dụ: Anh đi qua lại trong bếp để chờ nước sôi.
2.
động từ
(Quan hệ, tác động) có tính chất hai chiều, trở đi và trở về.
Ví dụ: Chúng tôi vẫn qua lại, hỏi han nhau dù ở xa.
Nghĩa 1: Đi qua đi lại liên tục (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ đi qua lại trong sân để tập đếm bước.
  • Mèo cứ qua lại trước cửa, chờ được vào nhà.
  • Cô lao công kéo chổi qua lại trên nền lớp cho sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bé đi qua lại ngoài hành lang, chờ mẹ đón.
  • Trên cầu, người xe qua lại không ngớt vào giờ tan học.
  • Cô ấy bước qua lại trong phòng, đầu óc tính chuyện bài thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Anh đi qua lại trong bếp để chờ nước sôi.
  • Cả buổi sáng tôi cứ qua lại giữa bàn làm việc và máy in, sốt ruột vì bản thảo.
  • Trước cổng bệnh viện, người qua lại dày đặc, ánh mắt vội vàng như dòng nước.
  • Đêm mất ngủ, tôi đi qua lại trong phòng hẹp, nghe nhịp chân mình gõ lên nền gạch.
Nghĩa 2: (Quan hệ, tác động) có tính chất hai chiều, trở đi và trở về.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn thư từ qua lại để kể nhau chuyện lớp.
  • Thầy cô và phụ huynh trao đổi qua lại để giúp bạn nhỏ tiến bộ.
  • Hai đội chuyền bóng qua lại cho đến khi ghi điểm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chúng mình nhắn tin qua lại để bàn kế hoạch làm bài nhóm.
  • Hai câu lạc bộ giao lưu qua lại nên hiểu nhau hơn.
  • Trong tranh luận, ý kiến qua lại giúp cả lớp nhìn vấn đề nhiều chiều.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi vẫn qua lại, hỏi han nhau dù ở xa.
  • Doanh nghiệp và khách hàng cần phản hồi qua lại để sản phẩm tốt hơn.
  • Trong ngoại giao, các phái đoàn qua lại liên tục để giữ nhịp đối thoại.
  • Tình cảm chỉ bền khi sự quan tâm được trao qua lại, không lệch về một phía.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đi qua đi lại liên tục (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đứng yên
Từ Cách sử dụng
qua lại Trung tính; miêu tả động tác lặp lại, nhịp độ liên tục; ngữ vực thông dụng Ví dụ: Anh đi qua lại trong bếp để chờ nước sôi.
lượn lờ Khẩu ngữ, sắc thái nhẹ, hơi bông đùa; mức độ không gấp gáp Ví dụ: Con mèo lượn lờ qua lại dưới gầm bàn.
đứng yên Trung tính; trạng thái bất động, đối lập với di chuyển liên tục Ví dụ: Mọi người đứng yên, không còn qua lại nữa.
Nghĩa 2: (Quan hệ, tác động) có tính chất hai chiều, trở đi và trở về.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
qua lại Trung tính; nhấn mạnh tính tương hỗ, song phương; dùng trong quan hệ, trao đổi Ví dụ: Chúng tôi vẫn qua lại, hỏi han nhau dù ở xa.
tương tác Trang trọng/hiện đại; chỉ tác động hai chiều Ví dụ: Hai hệ thống tương tác qua lại liên tục.
qua lại Trung tính; chỉ quan hệ song phương (giữ nguyên dạng trong ngữ cảnh quan hệ) Ví dụ: Hai bên có qua lại thường xuyên về thương mại.
song phương Trang trọng; tính chất hai phía trong quan hệ Ví dụ: Hai nước duy trì hợp tác song phương chặt chẽ.
một chiều Trung tính; tác động/quan hệ chỉ từ một phía Ví dụ: Thông tin truyền một chiều, không có qua lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đi lại nhiều lần hoặc mối quan hệ qua lại giữa người với người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả mối quan hệ hoặc sự tương tác hai chiều giữa các bên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự chuyển động hoặc mối quan hệ phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại hoặc tính hai chiều của hành động hoặc mối quan hệ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về mặt kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo nghĩa cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đơn lẻ như "đi" hoặc "đến".
  • Khác biệt với "qua lại" trong nghĩa chỉ sự giao lưu xã hội, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi qua lại", "đã qua lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng, ví dụ: "qua lại đường phố", "qua lại với bạn bè".