Lui

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Không tiến tới mà di chuyển ngược trở lại phía sau, hướng trở về nơi xuất phát.
Ví dụ: Anh ấy đánh giá tình hình không thuận nên quyết định lui một bước.
2.
động từ
(Cơn bệnh, cơn giận) không tăng thêm mà giảm, hướng trở lại trạng thái bình thường.
Ví dụ: Thuốc kháng viêm ngấm, cơn sưng đã lui đáng kể.
3.
động từ
(ít dùng). Lùi.
Nghĩa 1: Không tiến tới mà di chuyển ngược trở lại phía sau, hướng trở về nơi xuất phát.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cua thấy bóng người thì lui vào hang.
  • Em trót đứng sát bảng quá nên phải lui một bước.
  • Chiếc xe đạp lui nhẹ để tránh vũng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tiếng còi, chiếc ô tô chủ động lui vào lề để nhường đường.
  • Cậu ta lỡ bước tới gần, rồi ngượng ngùng lui lại như muốn trốn mất.
  • Đội hình đang dàn ra bỗng đồng loạt lui về phòng thủ trước pha phản công nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đánh giá tình hình không thuận nên quyết định lui một bước.
  • Có lúc phải lui để giữ thế, chứ không phải vì sợ hãi.
  • Chân đã mỏi, tôi đành lui về điểm xuất phát, hẹn một ngày khác đi tiếp.
  • Vấp trước ngưỡng cửa, cô lựa chọn lui lại nửa nhịp để lấy đà cho lần vượt qua sau.
Nghĩa 2: (Cơn bệnh, cơn giận) không tăng thêm mà giảm, hướng trở lại trạng thái bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau khi uống thuốc, cơn sốt của bé đã lui.
  • Bạn xin lỗi, cơn giận của tớ cũng lui dần.
  • Trời mát hơn, cơn ho của bà ngoại lui bớt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua một đêm nghỉ ngơi, cơn đau đầu đã lui thấy rõ.
  • Nghe lời giải thích chân thành, cơn bực trong lòng mình cũng dần lui.
  • Mấy hôm mưa mát, dị ứng của cậu ấy lui hẳn, mặt trở lại bình thường.
3
Người trưởng thành
  • Thuốc kháng viêm ngấm, cơn sưng đã lui đáng kể.
  • Khi đã hiểu nguyên nhân, cơn giận tự khắc lui, nhường chỗ cho sự cảm thông.
  • Nhờ tập đều đặn, các triệu chứng cũ cứ lui từng chút một, không còn ám ảnh như trước.
  • Một tin nhắn tử tế đủ làm cơn nóng trong tim lui đi, để lời nói bớt gai góc.
Nghĩa 3: (ít dùng). Lùi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không tiến tới mà di chuyển ngược trở lại phía sau, hướng trở về nơi xuất phát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lui Di chuyển ngược chiều, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Anh ấy đánh giá tình hình không thuận nên quyết định lui một bước.
lùi Trung tính, phổ biến, thường dùng hơn 'lui' trong văn nói. Ví dụ: Xe lùi vào gara.
tiến Trung tính, phổ biến, đối lập trực tiếp với 'lui' về hướng di chuyển. Ví dụ: Anh ấy tiến lên phía trước.
Nghĩa 2: (Cơn bệnh, cơn giận) không tăng thêm mà giảm, hướng trở lại trạng thái bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tăng nặng thêm bùng phát
Từ Cách sử dụng
lui Giảm dần, trở về trạng thái ban đầu, thường dùng cho trạng thái tiêu cực. Ví dụ: Thuốc kháng viêm ngấm, cơn sưng đã lui đáng kể.
giảm Trung tính, phổ biến, chỉ sự đi xuống về mức độ, cường độ. Ví dụ: Cơn sốt đã giảm.
thuyên giảm Trang trọng, y học, chỉ sự giảm nhẹ của bệnh tật. Ví dụ: Bệnh tình của ông ấy đang thuyên giảm.
dịu đi Trung tính, cảm xúc, chỉ sự giảm bớt căng thẳng, đau đớn. Ví dụ: Cơn giận của anh ấy đã dịu đi.
tăng Trung tính, phổ biến, chỉ sự đi lên về mức độ, cường độ. Ví dụ: Cơn đau ngày càng tăng.
nặng thêm Trung tính, y học, chỉ tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn. Ví dụ: Bệnh tình của anh ấy nặng thêm.
bùng phát Mạnh, đột ngột, chỉ sự xuất hiện hoặc tăng mạnh đột ngột. Ví dụ: Dịch bệnh bùng phát trở lại.
Nghĩa 3: (ít dùng). Lùi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lui Ít dùng, đồng nghĩa với 'lùi' (nghĩa 1). Ví dụ:
lùi Trung tính, phổ biến, thường dùng hơn 'lui' trong văn nói. Ví dụ: Xe lùi vào gara.
tiến Trung tính, phổ biến, đối lập trực tiếp với 'lui' về hướng di chuyển. Ví dụ: Anh ấy tiến lên phía trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển ngược lại hoặc giảm bớt một trạng thái nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi miêu tả tình trạng bệnh tật, cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự thoái lui, giảm bớt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự di chuyển ngược lại hoặc giảm bớt một trạng thái.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Ít dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lùi" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lui về", "lui lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng thái, ví dụ: "lui về nhà", "lui bệnh".