Thuyên giảm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Bệnh) có giảm nhẹ; đỡ, bớt.
Ví dụ: Sau đợt điều trị, các cơn đau đã thuyên giảm.
Nghĩa: (Bệnh) có giảm nhẹ; đỡ, bớt.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau khi uống thuốc, cơn ho của bé thuyên giảm.
  • Trời bớt lạnh, sổ mũi của em đã thuyên giảm.
  • Nghỉ ngơi một lúc, đau đầu của bạn thuyên giảm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi theo phác đồ bác sĩ dặn, triệu chứng mẩn ngứa thuyên giảm thấy rõ.
  • Nhờ tập thở đều, cảm giác tức ngực dần thuyên giảm.
  • Sau thời gian kiêng đồ lạnh, viêm họng của mình đã thuyên giảm đáng kể.
3
Người trưởng thành
  • Sau đợt điều trị, các cơn đau đã thuyên giảm.
  • Nghe kết quả tái khám, tôi thở phào: viêm dạ dày đang thuyên giảm ổn định.
  • Những ngày biết chăm tập, cơn đau lưng thuyên giảm, tôi ngủ yên hơn.
  • Liệu trình phù hợp khiến triệu chứng thuyên giảm chậm mà chắc, cho tôi thêm kiên nhẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Bệnh) có giảm nhẹ; đỡ, bớt.
Từ đồng nghĩa:
giảm thuyên lui dịu bớt đỡ bớt
Từ trái nghĩa:
tăng nặng bùng phát
Từ Cách sử dụng
thuyên giảm trung tính, y văn/đời thường; mức độ nhẹ, tiến triển tốt dần Ví dụ: Sau đợt điều trị, các cơn đau đã thuyên giảm.
giảm trung tính, bao quát; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Triệu chứng đã giảm sau một tuần điều trị.
thuyên lui y khoa, trang trọng; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Tổn thương da có dấu hiệu thuyên lui.
dịu bớt khẩu ngữ, nhẹ, mang sắc thái cảm nhận Ví dụ: Cơn đau đã dịu bớt từ sáng.
đỡ khẩu ngữ, nhẹ, gần gũi Ví dụ: Hôm nay cô ấy đỡ hơn rồi.
bớt khẩu ngữ, trung tính, mức độ nhẹ Ví dụ: Cơn ho đã bớt nhiều.
tăng nặng y khoa/đời thường, trung tính; mức độ nặng dần Ví dụ: Sau khi ngưng thuốc, triệu chứng tăng nặng.
bùng phát y tế công cộng/triệu chứng, mạnh; đột ngột xấu đi Ví dụ: Cơn hen bùng phát khi thay đổi thời tiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe, bệnh tật có dấu hiệu tốt lên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo y tế, bài viết khoa học hoặc tin tức liên quan đến sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu y khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lạc quan, hy vọng về tình trạng sức khỏe.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự cải thiện của bệnh tật.
  • Tránh dùng khi tình trạng không có sự thay đổi tích cực.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "giảm" nhưng "thuyên giảm" thường chỉ dùng cho bệnh tật.
  • Không nên dùng cho các tình huống không liên quan đến sức khỏe.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bệnh thuyên giảm", "triệu chứng thuyên giảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bệnh tật hoặc triệu chứng, ví dụ: "bệnh", "triệu chứng".