Viện trợ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giúp đỡ về vật chất (thường là giữa các nước).
Ví dụ: Quốc gia A viện trợ tài chính cho quốc gia B.
2.
danh từ
Khoản viện trợ.
Nghĩa 1: Giúp đỡ về vật chất (thường là giữa các nước).
1
Học sinh tiểu học
  • Nước bạn viện trợ gạo cho vùng bị bão.
  • Họ gửi thuốc men để viện trợ người dân bị lũ.
  • Một đoàn xe đến để viện trợ chăn, áo ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi hạn hán kéo dài, nhiều quốc gia đã viện trợ lương thực cho khu vực này.
  • Tổ chức quốc tế viện trợ thiết bị y tế, giúp bệnh viện hoạt động trở lại.
  • Sau trận động đất, tin viện trợ đến như một nguồn sáng giữa đêm tối.
3
Người trưởng thành
  • Quốc gia A viện trợ tài chính cho quốc gia B.
  • Không chỉ là tiền, viện trợ còn mang theo cam kết và ảnh hưởng.
  • Có lúc viện trợ là chiếc cầu sinh tồn, có lúc là sợi dây ràng buộc.
  • Muộn màng nhưng cần thiết, gói viện trợ ấy đã chặn đà khủng hoảng.
Nghĩa 2: Khoản viện trợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giúp đỡ về vật chất (thường là giữa các nước).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
viện trợ Trung tính, trang trọng; phạm vi ngoại giao/kinh tế; sắc thái hỗ trợ chính thức Ví dụ: Quốc gia A viện trợ tài chính cho quốc gia B.
trợ giúp Trung tính, trang trọng; mức độ khái quát, dùng trong văn bản chính sách Ví dụ: Quốc gia A trợ giúp quốc gia B sau thiên tai.
hỗ trợ Trung tính, hành chính; dùng rộng, bao gồm tài lực Ví dụ: Tổ chức quốc tế hỗ trợ tài chính cho dự án y tế.
Nghĩa 2: Khoản viện trợ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
viện trợ Trung tính, hành chính/kinh tế; chỉ vật/tiền được cấp Ví dụ:
trợ giúp Trung tính; cách gọi khoản hỗ trợ trong văn bản hành chính Ví dụ: Khoản trợ giúp trị giá 10 triệu đô la đã được giải ngân.
hỗ trợ Trung tính; thuật ngữ tài chính công Ví dụ: Gói hỗ trợ được phân bổ cho khu vực y tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động hỗ trợ giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản liên quan đến kinh tế, chính trị và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sự hỗ trợ vật chất giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về sự giúp đỡ cá nhân.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ định lượng hoặc nguồn gốc của viện trợ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hỗ trợ" khi nói về sự giúp đỡ chung chung.
  • Chú ý đến ngữ cảnh quốc tế hoặc chính trị khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Viện trợ" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Viện trợ" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "viện trợ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "viện trợ" thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng nhận viện trợ. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với tính từ chỉ mức độ như "lớn", "nhỏ".